wroclaw

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Wrocław: Một thành phố nằmphía tây nam Ba Lan, bên sông Oder. Đây thủ phủ của tỉnh Dolnośląskie (Hạ Silesia) một trong những thành phố lớn nhất lâu đời nhất của Ba Lan.

dụ sử dụng
  • (Wrocław nổi tiếng với Quảng trường Chợ đẹp nhiều cây cầu.)
  • (Tôi đã đến thăm Wrocław vào mùa năm ngoái rất thích kiến trúc lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành phố Wrocław thường được gọi là "Venice của Ba Lan" do hơn 100 cây cầu bắc qua các kênh đào nhánh sông Oder.
  • Wrocław từng một phần của Đức với tên gọi Breslau trước khi thuộc về Ba Lan sau Thế chiến thứ hai.
Biến thể từ gần giống
  • Wrocławian (danh từ): người dân hoặc cư dân của Wrocław.
    • He is a proud Wrocławian. (Anh ấy một người dân Wrocław đầy tự hào.)
  • Wrocławski (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Wrocław.
    • The Wrocławski Festival is held annually. (Lễ hội Wrocławski được tổ chức hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Breslau: tên gọi của Wrocław khi thuộc Đức (trước năm 1945).
  • Thành phố Oder: một cách gọi khác dựa trên vị trí địa .
Các cụm từ liên quan
  • Wrocław Market Square: Quảng trường Chợ Wrocław, một trong những quảng trường thời Trung cổ lớn nhất châu Âu.
  • Wrocław University: Đại học Wrocław, một trong những trường đại học lâu đời nhấtTrung Âu.
Thành ngữ liên quan
  • "To go to Wrocław": (ít phổ biến) có thể dùng để chỉ việc đi đến một nơi nhiều cầu hoặc kênh đào, ám chỉ đặc điểm nổi bật của thành phố.
    • We joked that our trip felt like going to Wrocław because of all the bridges. (Chúng tôi đùa rằng chuyến đi của mình giống như đến Wrocław quá nhiều cầu.)
wroclaw
Wroclaw is a beautiful city with many historic bridges.