wrong-side-out
Định nghĩa
Tính từ: Lộn trái, ngược mặt trong ra ngoài — chỉ trạng thái của một vật (thường là quần áo) khi mặt trong của nó được đưa ra phía ngoài, thay vì mặt ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy vô tình đi tất bị lộn trái.)
- (Chiếc áo được gấp ngược mặt trong ra ngoài, vì vậy các đường may lộ ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be wrong-side-out": ở trạng thái lộn trái.
- The jacket was wrong-side-out when I took it out of the dryer. (Chiếc áo khoác bị lộn trái khi tôi lấy nó ra khỏi máy sấy.)
- "to turn something wrong-side-out": lộn trái một vật gì đó.
- She turned the pillowcase wrong-side-out to wash it. (Cô ấy lộn trái vỏ gối ra để giặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Inside-out (tính từ): lộn ngược trong ra ngoài (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Backwards (tính từ/trạng từ): ngược chiều, sai hướng (không đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mặc quần áo sai chiều).
Từ đồng nghĩa
- Inside-out: lộn ngược trong ra ngoài.
- He wore his T-shirt inside-out. (Anh ấy mặc áo phông lộn ngược trong ra ngoài.)
- Upside-down: lộn ngược (dùng cho vật thể, không phải quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn inside-out: lộn trái, xoay ngược trong ra ngoài.
- You need to turn the bag inside-out to dry it. (Bạn cần lộn trái cái túi ra để làm khô nó.)
Thành ngữ liên quan
- Turn the world inside-out: thay đổi hoàn toàn, đảo lộn mọi thứ.
- The new policy turned the company's operations inside-out. (Chính sách mới đã đảo lộn hoàn toàn hoạt động của công ty.)