wrong-site surgery

Định nghĩa

Danh từ: - Phẫu thuật sai vị trí: "wrong-site surgery" chỉ một ca phẫu thuật được thực hiện trên một phần sai của cơ thể, khác với vị trí dự kiến ban đầu. Đây một sai sót y khoa nghiêm trọng, thường xảy ra do lỗi trong quy trình xác định vị trí phẫu thuật.

dụ sử dụng
  • (Bệnh viện đã bị kiện một trường hợp phẫu thuật sai vị trí.)
  • (Ngăn ngừa phẫu thuật sai vị trí đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wrong-site surgery" thường được dùng trong bối cảnh y khoa pháp , nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sai sót.
    • The term "wrong-site surgery" is a never event in healthcare. (Thuật ngữ "phẫu thuật sai vị trí" một sự kiện không bao giờ được phép xảy ra trong chăm sóc sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrong-site (adj): thuộc về sai vị trí.
    • Wrong-site errors are preventable with proper marking. (Các lỗi sai vị trí có thể ngăn ngừa được bằng cách đánh dấu đúng cách.)
  • Surgical error (n): lỗi phẫu thuật (bao gồm cả wrong-site surgery).
    • Surgical errors can have devastating consequences. (Lỗi phẫu thuật có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Incorrect-site surgery: phẫu thuật sai vị trí.
  • Wrong-side surgery: phẫu thuật sai bên (thường dùng khi nhầm lẫn giữa trái phải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Operate on the wrong site: phẫu thuật nhầm vị trí.
    • The surgeon operated on the wrong site due to a miscommunication. (Bác sĩ phẫu thuật đã mổ nhầm vị trí do thông tin sai lệch.)
Thành ngữ liên quan
  • Never event: sự kiện không bao giờ được phép xảy ra (trong y khoa).
    • Wrong-site surgery is classified as a never event. (Phẫu thuật sai vị trí được xếp vào loại sự kiện không bao giờ được phép xảy ra.)