wrongful conduct
Định nghĩa
Danh từ: Hành vi sai trái – hành động vi phạm các chuẩn mực đạo đức hoặc pháp luật dân sự, thường gây tổn hại cho người khác hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã bị kiện vì hành vi sai trái trong các hoạt động kinh doanh của mình.)
- (Anh ta phủ nhận mọi hành vi sai trái trong quá trình điều tra.)
- (Hành vi sai trái của các quan chức công quyền làm suy yếu lòng tin vào chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Allegation of wrongful conduct": cáo buộc về hành vi sai trái.
- The court dismissed the allegations of wrongful conduct due to lack of evidence. (Tòa án đã bác bỏ các cáo buộc về hành vi sai trái vì thiếu bằng chứng.)
- "Pattern of wrongful conduct": mô hình hành vi sai trái lặp đi lặp lại.
- The lawsuit revealed a pattern of wrongful conduct spanning several years. (Vụ kiện đã tiết lộ một mô hình hành vi sai trái kéo dài vài năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Wrongdoing (danh từ): hành vi sai trái (từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng thay thế).
- He admitted his wrongdoing and apologized. (Anh ta thừa nhận hành vi sai trái của mình và xin lỗi.)
- Wrongful (tính từ): sai trái, bất hợp pháp.
- The court ruled that the dismissal was wrongful. (Tòa án phán quyết rằng việc sa thải là sai trái.)
- Conduct (danh từ): hành vi, cách cư xử.
- His conduct at the meeting was inappropriate. (Hành vi của anh ấy tại cuộc họp là không phù hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Misconduct: hành vi sai trái (thường dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc pháp lý).
- Malpractice: hành vi sai trái trong nghề nghiệp (đặc biệt trong y tế hoặc luật pháp).
- Illegal act: hành vi bất hợp pháp.
- Unethical behavior: hành vi phi đạo đức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wrongful conduct", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Engage in: tham gia vào. - He was accused of engaging in wrongful conduct. (Anh ta bị cáo buộc tham gia vào hành vi sai trái.) - Commit: phạm phải. - They committed wrongful conduct by falsifying records. (Họ đã phạm hành vi sai trái bằng cách làm giả hồ sơ.)
Thành ngữ liên quan
- Cross the line: vượt quá giới hạn cho phép (ám chỉ hành vi sai trái).
- By lying under oath, the witness crossed the line into wrongful conduct. (Bằng cách nói dối khi tuyên thệ, nhân chứng đã vượt quá giới hạn vào hành vi sai trái.)
- On the wrong side of the law: ở phía sai trái của pháp luật.
- His actions put him on the wrong side of the law, constituting wrongful conduct. (Hành động của anh ta đặt anh ta ở phía sai trái của pháp luật, cấu thành hành vi sai trái.)