wrongful death

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái chết do hành vi trái pháp luật hoặc sơ suất: "wrongful death" chỉ một cái chết xảy ra do hành vi sai trái (như cố ý giết người) hoặc do sự bất cẩn, thiếu trách nhiệm của người khác. Đây một thuật ngữ pháp , dùng để làm cơ sở cho việc khởi kiện dân sự đòi bồi thường thiệt hại thay mặt cho gia đình hoặc người thừa kế của người đã khuất.
dụ sử dụng
  • (Gia đình đã nộp đơn kiện đòi bồi thường cho cái chết do hành vi trái pháp luật sau vụ tai nạn xe hơi do một tài xế say rượu gây ra.)
  • (Trong các vụ án về cái chết do hành vi trái pháp luật, tòa án có thể ra phán quyết bồi thường thiệt hại cho những người phụ thuộc vào nạn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wrongful death claim": yêu cầu bồi thường cho cái chết do hành vi trái pháp luật.

    • The lawyer is handling a wrongful death claim against the construction company. (Luật sư đang xử lý một yêu cầu bồi thường cho cái chết do hành vi trái pháp luật chống lại công ty xây dựng.)
  • "wrongful death statute": đạo luật về cái chết do hành vi trái pháp luật.

    • Each state has its own wrongful death statute that outlines who can sue. (Mỗi tiểu bang đạo luật riêng về cái chết do hành vi trái pháp luật, quy định ai có thể khởi kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Wrongful (tính từ): trái pháp luật, sai trái.

    • The company's wrongful actions led to the accident. (Hành vi sai trái của công ty đã dẫn đến tai nạn.)
  • Death (danh từ): cái chết.

    • The sudden death of the employee raised many questions. (Cái chết đột ngột của nhân viên đã đặt ra nhiều câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unlawful death: cái chết bất hợp pháp.
  • Negligent homicide: tội ngộ sát do sơ suất (thường dùng trong luật hình sự, nhưng gần nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wrongful death".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wrongful death".