wrothful

wrothful

The king's wrothful expression made the courtiers bow their heads.

Định nghĩa

Tính từ: giận dữ dữ dội, phẫn nộ đến mức muốn lên án hoặc trừng phạt. Từ này mang sắc thái mạnh mẽ cổ điển, thường dùng để miêu tả cơn thịnh nộ của một người quyền lực hoặc trong văn chương.

dụ sử dụng
  • (Họ run sợ trước nữ hoàng đầy phẫn nộ.)
  • (Nhưng giận dữ đến vậy, một cuộc tranh luận ngắn đã kết thúc bằng sự hòa giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be wrothful with someone/something": giận dữ với ai đó/điều đó.

    • The king was wrothful with his treacherous advisor. (Nhà vua giận dữ với tên cố vấn phản bội của mình.)
  • "wrothful condemnation": sự lên án đầy phẫn nộ.

    • His speech was a wrothful condemnation of injustice. (Bài phát biểu của ông một sự lên án đầy phẫn nộ đối với sự bất công.)
Biến thể từ gần giống
  • Wroth (tính từ): giận dữ (dạng ngắn gọn hơn, ít dùng).
    • He was wroth at the insult. (Anh ta giận dữ lời xúc phạm.)
  • Wrath (danh từ): cơn thịnh nộ.
    • The wrath of the storm was terrifying. (Cơn thịnh nộ của bão tố thật kinh hoàng.)
  • Wrathful (tính từ): đầy thịnh nộ (đồng nghĩa gần với "wrothful", nhưng phổ biến hơn).
    • The wrathful god punished the mortals. (Vị thần đầy thịnh nộ đã trừng phạt loài người.)
Từ đồng nghĩa
  • Furious: tức giận điên cuồng.
  • Incensed: phẫn nộ (thường bất công).
  • Irate: giận dữ (dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
  • Livid: tái mặt giận dữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "wrothful", nhưng có thể dùng: - Rage against: nổi giận chống lại. - He raged against the wrothful king. (Anh ta nổi giận chống lại vị vua đầy phẫn nộ.)

Thành ngữ liên quan
  • To vent one's wrath: xả cơn giận.
    • She vented her wrath on the wrothful crowd. ( ấy xả cơn giận lên đám đông đang phẫn nộ.)
  • To be in a towering rage: đang trong cơn thịnh nộ dữ dội.
    • The wrothful general was in a towering rage. (Vị tướng đầy phẫn nộ đang trong cơn thịnh nộ dữ dội.)