wurlitzer

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhà kinh doanh người Mỹ (sinh ra tại Đức): "Wurlitzer" họ của một doanh nhân người Mỹ gốc Đức, Rudolf Wurlitzer (1831-1914), người sáng lập ra công ty sản xuất đàn ống (pipe organ) nổi tiếng cùng tên.
    • Đàn ống Wurlitzer: "Wurlitzer" cũng dùng để chỉ các loại đàn ống do công ty này sản xuất, đặc biệt loại đàn dùng trong các rạp chiếu phim nhà hát thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • (Rudolph Wurlitzer thành lập công ty nổi tiếng với các loại đàn ống của mình.)
  • (Rạp chiếu phim vẫn còn một cây đàn ống Wurlitzer đang hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wurlitzer" như một biểu tượng văn hóa: Trong bối cảnh Mỹ, "Wurlitzer" thường được nhắc đến như một biểu tượng của kỷ nguyên vàng son của rạp chiếu phim nhạc kịch.
    • The sound of the Wurlitzer filled the grand hall. (Âm thanh của cây đàn Wurlitzer tràn ngập đại sảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Wurlitzer organ (cụm danh từ): đàn ống Wurlitzer, một loại đàn ống cụ thể do công ty Wurlitzer sản xuất.
    • They restored the old Wurlitzer organ to its original glory. (Họ đã phục chế cây đàn ống Wurlitzer về vẻ huy hoàng ban đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pipe organ: đàn ống (loại đàn nói chung, không riêng thương hiệu Wurlitzer).
  • Theater organ: đàn ống rạp hát (loại đàn ống đặc biệt được thiết kế cho rạp chiếu phim, thường Wurlitzer).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Wurlitzer".
Thành ngữ liên quan
  • "Play the Wurlitzer": (không phải thành ngữ cố định) thường dùng để chỉ việc chơi một cây đàn ống Wurlitzer, hoặc ẩn dụ cho việc tạo ra âm nhạc hoành tráng.
    • He could play the Wurlitzer like no one else. (Anh ấy có thể chơi đàn Wurlitzer không ai sánh bằng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wurlitzer"

wurlitzer
A musician plays a classic Wurlitzer organ in a concert hall.