wurtzite
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoáng vật wurtzit: "wurtzite" là một loại khoáng vật có màu nâu đen, thành phần chính là sunfua kẽm (ZnS). Đây là một dạng đa hình (polymorph) của khoáng vật sphalerit, nhưng có cấu trúc tinh thể khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cấu trúc tinh thể của wurtzit là lục giác, khác với cấu trúc lập phương của sphalerit.)
- (Wurtzit thường được tìm thấy trong các mạch thủy nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wurtzite structure": cấu trúc wurtzit, dùng để chỉ một kiểu cấu trúc tinh thể lục giác phổ biến trong nhiều hợp chất bán dẫn.
- Gallium nitride has a wurtzite structure, making it useful for LEDs. (Gali nitrua có cấu trúc wurtzit, khiến nó hữu ích cho đèn LED.)
"wurtzite phase": pha wurtzit, đề cập đến trạng thái tinh thể cụ thể của một chất.
- At high temperatures, zinc sulfide can transition to the wurtzite phase. (Ở nhiệt độ cao, sunfua kẽm có thể chuyển sang pha wurtzit.)
Biến thể và từ gần giống
- Wurtzitic (adj): thuộc về wurtzit, có tính chất của wurtzit.
- The wurtzitic form of silver iodide is stable at room temperature. (Dạng wurtzit của bạc iođua ổn định ở nhiệt độ phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Zinc sulfide (ZnS): sunfua kẽm, thành phần hóa học chính của wurtzit.
- Sphalerite: sphalerit, dạng đa hình lập phương của sunfua kẽm (khác với wurtzit về cấu trúc).