wurtzite

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoáng vật wurtzit: "wurtzite" một loại khoáng vật màu nâu đen, thành phần chính sunfua kẽm (ZnS). Đây một dạng đa hình (polymorph) của khoáng vật sphalerit, nhưng cấu trúc tinh thể khác.
dụ sử dụng
  • (Cấu trúc tinh thể của wurtzit lục giác, khác với cấu trúc lập phương của sphalerit.)
  • (Wurtzit thường được tìm thấy trong các mạch thủy nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wurtzite structure": cấu trúc wurtzit, dùng để chỉ một kiểu cấu trúc tinh thể lục giác phổ biến trong nhiều hợp chất bán dẫn.

    • Gallium nitride has a wurtzite structure, making it useful for LEDs. (Gali nitrua cấu trúc wurtzit, khiến hữu ích cho đèn LED.)
  • "wurtzite phase": pha wurtzit, đề cập đến trạng thái tinh thể cụ thể của một chất.

    • At high temperatures, zinc sulfide can transition to the wurtzite phase. (Ở nhiệt độ cao, sunfua kẽm có thể chuyển sang pha wurtzit.)
Biến thể từ gần giống
  • Wurtzitic (adj): thuộc về wurtzit, tính chất của wurtzit.
    • The wurtzitic form of silver iodide is stable at room temperature. (Dạng wurtzit của bạc iođua ổn địnhnhiệt độ phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Zinc sulfide (ZnS): sunfua kẽm, thành phần hóa học chính của wurtzit.
  • Sphalerite: sphalerit, dạng đa hình lập phương của sunfua kẽm (khác với wurtzit về cấu trúc).
wurtzite
Wurtzite is often found in mineral collections as dark, hexagonal crystals.