wuss

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ yếu đuối, nhút nhát: "wuss" dùng để chỉ một người thiếu can đảm, dễ sợ hãi hoặc không khả năng đối mặt với thử thách. Từ này thường mang tính xúc phạm nhẹ, thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc để trêu chọc.
    • Ngườidụng: Trong một số ngữ cảnh, "wuss" còn ám chỉ một người không đủ mạnh mẽ về thể chất hoặc tinh thần để xử lý tình huống khó khăn.
dụ sử dụng
  • (Đừng làm kẻ yếu đuối như vậy! Hãy thử đồ ăn cay đi.)
  • (Anh ta hoàn toàn một kẻ nhút nhát khi xem phim kinh dị.)
  • (Gọi ai đó kẻ yếu đuối không hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wuss out": bỏ cuộc hoặc rút lui sợ hãi.

    • He was going to go bungee jumping, but he wussed out at the last minute. (Anh ta định đi nhảy bungee, nhưng đã rút lui vào phút cuối sợ.)
  • "to act like a wuss": hành động một cách yếu đuối hoặc nhút nhát.

    • Stop acting like a wuss and stand up for yourself! (Đừng hành động như kẻ yếu đuối nữa hãy tự bảo vệ mình đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Wussy (tính từ): thuộc về hoặc mang tính chất của một "wuss".

    • That was a wussy excuse for not coming. (Đó một cái cớ yếu đuối để không đến.)
  • Wussiness (danh từ): sự yếu đuối, nhút nhát.

    • His wussiness annoyed everyone on the team. (Sự yếu đuối của anh ta làm phiền mọi người trong đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Coward: kẻ hèn nhát (mang tính xúc phạm mạnh hơn).
  • Weakling: kẻ yếu ớt (thường chỉ về thể chất).
  • Sissy: kẻ ẻo lả, thiếu nam tính (thường dùng để chê bai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wuss out: bỏ cuộc sợ hãi.
    • I wanted to join the contest, but I wussed out. (Tôi muốn tham gia cuộc thi, nhưng tôi đã bỏ cuộc sợ.)
Thành ngữ liên quan
  • No wuss, no glory: (không chính thức) một câu nói vui nhấn mạnh rằng cần phải can đảm mới được thành công.
    • He jumped off the cliff, shouting "No wuss, no glory!" (Anh ta nhảy khỏi vách đá, hét lên "Không yếu đuối, không vinh quang!")
wuss
A boy is called a wuss for not wanting to jump off the high dive.