wych elm
Định nghĩa
Danh từ: - Cây du núi (Ulmus glabra): "wych elm" là một loại cây du bản địa ở châu Âu, thường được trồng làm cây che bóng mát. Cây có thể cao tới 40 mét, vỏ xù xì, lá to và nhám, hoa nở vào đầu mùa xuân trước khi ra lá. Loài cây này cũng được biết đến với tên gọi "cây du Scotland" hoặc "cây du vùng núi".
Ví dụ sử dụng
- (Cây du núi trong công viên cung cấp bóng mát tuyệt vời vào mùa hè.)
- (Cây du núi thường được trồng dọc các con phố vì giá trị thẩm mỹ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Wych elm bark": vỏ cây du núi, từng được dùng trong y học dân gian để làm thuốc chữa vết thương.
- Traditional healers used wych elm bark to treat skin conditions. (Các thầy thuốc truyền thống dùng vỏ cây du núi để chữa các bệnh về da.)
"Wych elm wood": gỗ cây du núi, có đặc tính chịu nước tốt, thường dùng làm thân tàu, sàn nhà hoặc đồ nội thất.
- The boat was built from wych elm wood due to its durability in water. (Chiếc thuyền được đóng từ gỗ cây du núi vì độ bền của nó trong nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Ulmus glabra (danh từ khoa học): tên khoa học của loài cây này.
- Scotch elm (danh từ): tên gọi khác của "wych elm", phổ biến ở Scotland.
- Wych (tính từ): từ cổ chỉ "cây du", nhưng hiếm khi dùng độc lập.
Từ đồng nghĩa
- Scotch elm: cây du Scotland.
- Mountain elm: cây du vùng núi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow wych elm: trồng cây du núi.
- They plan to grow wych elm in the new arboretum. (Họ dự định trồng cây du núi trong vườn ươm cây mới.)
Plant wych elm: trồng cây du núi.
- The city council planted wych elm along the main avenue. (Hội đồng thành phố đã trồng cây du núi dọc đại lộ chính.)
Thành ngữ liên quan
- As sturdy as a wych elm: cứng cáp như cây du núi (ám chỉ sự bền bỉ, chịu đựng tốt).
- Despite the harsh winter, he remained as sturdy as a wych elm. (Dù mùa đông khắc nghiệt, anh ấy vẫn cứng cáp như cây du núi.)