wynette

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nữ ca sĩ nhạc đồng quê nổi tiếng người Mỹ (1942-1998): "wynette" dùng để chỉ Tammy Wynette, một huyền thoại âm nhạc đồng quê. Từ này thường được dùng như một biểu tượng cho dòng nhạc đồng quê cổ điển phong cách biểu diễn đầy cảm xúc.
dụ sử dụng
  • (Tammy Wynette một trong những ca sĩ ảnh hưởng nhất trong lịch sử nhạc đồng quê.)
  • (Bài hát "Stand by Your Man" của đã đưa Wynette trở thành cái tên quen thuộc trong mọi gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Wynette-style ballad": một bản ballad theo phong cách Wynette, thường mang giai điệu buồn ca từ về tình yêu, lòng chung thủy.
    • The singer performed a Wynette-style ballad that moved the audience to tears. (Ca sĩ đã trình diễn một bản ballad theo phong cách Wynette khiến khán giả rơi nước mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Wynettesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc trưng của Tammy Wynette.
    • Her voice has a Wynettesque quality, full of emotion and authenticity. (Giọng hát của ấy mang chất Wynettesque, đầy cảm xúc chân thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Country legend: huyền thoại nhạc đồng quê (dùng để chỉ những nghệ sĩ nổi tiếng như Wynette).
  • Tammy (tên thân mật): cách gọi tắt thân mật của Tammy Wynette.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wynette".
Thành ngữ liên quan
  • "Stand by your man": câu thành ngữ lấy từ bài hát nổi tiếng của Wynette, nghĩa luôn ủng hộ trung thành với người đàn ông của mình, trong hoàn cảnh khó khăn.
    • Despite the challenges, she decided to stand by her man, just like in the Wynette song. (Bất chấp những thử thách, ấy quyết định đứng về phía người đàn ông của mình, giống như trong bài hát của Wynette.)
wynette
Tammy Wynette sings into a microphone on a stage.