wynfrith

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Wynfrith tên của một nhà truyền giáo người Anglo-Saxon (thế kỷ 8), được biết đến với tên gọi khác Thánh Boniface. Ông người đã truyền bá đạo đốc đến vùng Frisia Đức, cuối cùng bị tử đạo tại Frisia vào năm 754.
dụ sử dụng
  • (Wynfrith một nhân vật chủ chốt trong việc đốc hóa nước Đức.)
  • (Nhiều nhà thờĐức được dành riêng cho Thánh Boniface, ban đầu được biết đến với tên gọi Wynfrith.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the martyrdom of Wynfrith": sự tử đạo của Wynfrith, ám chỉ cái chết của ông khi đang truyền giáo.
    • The martyrdom of Wynfrith in 754 marked a turning point in the spread of Christianity in Frisia. (Sự tử đạo của Wynfrith vào năm 754 đánh dấu một bước ngoặt trong việc truyền bá đốc giáo ở Frisia.)
Biến thể từ gần giống
  • Boniface (Danh từ riêng): tên gọi khác của Wynfrith, thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo.

    • Saint Boniface is the patron saint of Germany. (Thánh Boniface thánh bảo trợ của nước Đức.)
  • Anglo-Saxon (Tính từ): thuộc về người Anglo-Saxon, dân tộc Wynfrith thuộc về.

    • Wynfrith was an Anglo-Saxon missionary. (Wynfrith một nhà truyền giáo người Anglo-Saxon.)
Từ đồng nghĩa
  • Missionary (Danh từ): nhà truyền giáo, người đi truyền bá tôn giáo.
  • Apostle (Danh từ): tông đồ, người đi truyền bá đức tin.
Thành ngữ liên quan
  • "to follow in Wynfrith's footsteps": noi gương Wynfrith, ám chỉ việc tiếp nối công cuộc truyền giáo hoặc sự hy sinh.
    • Many modern missionaries follow in Wynfrith's footsteps by spreading faith in foreign lands. (Nhiều nhà truyền giáo hiện đại noi gương Wynfrith bằng cách truyền bá đức tincác vùng đất xa lạ.)
wynfrith
Saint Wynfrith preached to a gathered crowd in a forest clearing.