wyomingite

Định nghĩa

Danh từ: Người bản xứ hoặc cư dân của tiểu bang Wyoming, Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người dân Wyoming đầy tự hào, yêu thích những không gian rộng mở của tiểu bang quê hương mình.)
  • (Nhiều người dân Wyoming làm việc trong ngành năng lượng, như khai thác than hoặc dầu mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a native wyomingite": một người dân Wyoming bản địa (thường chỉ người sinh ra tại Wyoming).

    • He is a native wyomingite, having lived in Cheyenne his entire life. (Anh ấy người dân Wyoming bản địa, đã sống ở Cheyenne suốt đời.)
  • "a fifth-generation wyomingite": một người dân Wyoming thuộc thế hệ thứ năm (ám chỉ gia đình truyền thống lâu đời tại Wyoming).

    • Her family has deep roots in the state; she is a fifth-generation wyomingite. (Gia đình ấy cội nguồn sâu xa tại tiểu bang; ấy người dân Wyoming thế hệ thứ năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Wyoming (danh từ riêng): tên của tiểu bang Wyoming.

    • Wyoming is known for its beautiful national parks. (Wyoming nổi tiếng với các công viên quốc gia xinh đẹp.)
  • Wyomingite (tính từ): thuộc về Wyoming hoặc người dân Wyoming (dùng như tính từ, nhưng hiếm gặp).

    • The Wyomingite culture is strongly influenced by ranching and outdoor life. (Văn hóa của người dân Wyoming bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi chăn nuôi gia súc đời sống ngoài trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Resident of Wyoming: cư dân của Wyoming (cách diễn đạt chung chung hơn).
  • Wyoming native: người bản xứ Wyoming (nhấn mạnh nơi sinh ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "wyomingite".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wyomingite".

wyomingite
A family of Wyomingites enjoys a sunny day in Grand Teton National Park.