wyrd

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số phận, định mệnh (được nhân cách hóa): "wyrd" một khái niệm trong thần thoại Bắc Âu Anh cổ, chỉ số phận hoặc định mệnh, thường được hình dung như một thế lực siêu nhiên chi phối cuộc đời con người.
    • Một trong ba Chị em Định mệnh (Weird Sisters): Trong văn học, đặc biệt tác phẩm của Shakespeare ("Macbeth"), "wyrd" dùng để chỉ một trong ba nhân vật nữ (phù thủy) đại diện cho số phận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The concept of wyrd is central to Norse mythology. (Khái niệm về số phận (wyrd) trung tâm của thần thoại Bắc Âu.)
    • In Shakespeare's play, the wyrd sisters prophesy Macbeth's fate. (Trong vở kịch của Shakespeare, các chị em định mệnh (wyrd sisters) tiên tri số phận của Macbeth.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wyrd" trong văn hóa đại chúng: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm giả tưởng, game nhập vai (như "Wyrd" trong tựa game ) để ám chỉ một thế lực siêu nhiên hoặc vận mệnh khó lường.
    • The hero fought against the wyrd that seemed to control his life. (Người anh hùng chiến đấu chống lại định mệnh (wyrd) dường như điều khiển cuộc đời anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Weird (adj): kỳ lạ, ma quái (bắt nguồn từ "wyrd", nhưng đã thay đổi nghĩa theo thời gian).
    • The old house had a weird atmosphere. (Ngôi nhà một bầu không khí kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fate: số phận, định mệnh.
  • Destiny: vận mệnh, số phận.
  • Fortune: vận may, số phận (thường tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Weave wyrd: dệt nên số phận (một hình ảnh ẩn dụ từ thần thoại Bắc Âu, nơi các Norn dệt sợi chỉ định mệnh).
    • The Norns weave wyrd for every soul. (Các Norn dệt nên số phận cho mỗi linh hồn.)
Thành ngữ liên quan
  • To meet one's wyrd: gặp số phận của mình, thường ám chỉ cái chết hoặc sự kết thúc không thể tránh khỏi.
    • In the epic poem, the warrior met his wyrd on the battlefield. (Trong bài thơ sử thi, chiến binh đã gặp số phận của mình trên chiến trường.)
wyrd
The three wyrd sisters weave the threads of destiny.