wysiwyg

wysiwyg

A designer uses a wysiwyg editor to format a document.

Định nghĩa

wysiwyg (tính từ, danh từ) từ viết tắt của cụm "What You See Is What You Get" (Những bạn thấy những bạn nhận được), dùng để chỉ một hệ thống xử lý văn bản hoặc phần mềm in ấn nội dung hiển thị trên màn hình máy tính giống hệt như khi được in ra giấy hoặc xuất bản.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    This word processor is a wysiwyg editor, so the font and layout on the screen match the printed document exactly.
    (Trình xử lý văn bản này một trình biên tập wysiwyg, vậy phông chữ bố cục trên màn hình khớp chính xác với tài liệu in ra.)

  • Danh từ:
    Many web designers prefer using wysiwyg because it allows them to see the final result without coding.
    (Nhiều nhà thiết kế web thích sử dụng wysiwyg cho phép họ thấy kết quả cuối cùng không cần viết .)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "wysiwyg editor": trình biên tập wysiwyg, một công cụ cho phép người dùng chỉnh sửa nội dung trực quan.
    The wysiwyg editor in this website builder makes it easy for beginners to create pages.
    (Trình biên tập wysiwyg trong trình xây dựng website này giúp người mới bắt đầu dễ dàng tạo trang.)

  • "wysiwyg mode": chế độ wysiwyg, trạng thái hiển thị trực quan.
    Switch to wysiwyg mode to see how your document will look when printed.
    (Chuyển sang chế độ wysiwyg để xem tài liệu của bạn sẽ trông như thế nào khi in ra.)

Biến thể từ gần giống
  • WYSIWYG (viết hoa): dạng viết tắt phổ biến, thường được dùng trong tài liệu kỹ thuật.
    The software supports WYSIWYG functionality for desktop publishing.
    (Phần mềm hỗ trợ chức năng WYSIWYG cho xuất bản trên máy tính để bàn.)

  • Non-wysiwyg (tính từ): không phải wysiwyg, chỉ hệ thống nơi nội dung màn hình khác với bản in.
    HTML coding is a non-wysiwyg process because you need to preview the result.
    (Viết HTML một quy trình non-wysiwyg bạn cần xem trước kết quả.)

Từ đồng nghĩa
  • What you see is what you get: cụm từ đầy đủ, cùng nghĩa.
    This tool follows the what you see is what you get principle.
    (Công cụ này tuân theo nguyên tắc những bạn thấy những bạn nhận được.)

  • Trực quan (tiếng Việt): mô tả tính năng hiển thị trực quan, dùng thay thế không chính thức.
    Phần mềm thiết kế này giao diện trực quan giống wysiwyg.
    (Phần mềm thiết kế này giao diện trực quan giống wysiwyg.)

Các cụm từ liên quan
  • Wysiwyg application: ứng dụng wysiwyg.
    Most modern word processors are wysiwyg applications.
    (Hầu hết các trình xử lý văn bản hiện đại ứng dụng wysiwyg.)

  • Wysiwyg interface: giao diện wysiwyg.
    A wysiwyg interface helps users avoid mistakes in formatting.
    (Giao diện wysiwyg giúp người dùng tránh lỗi trong định dạng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "wysiwyg", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.