wyszynski

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Wyszynski họ của một vị giáo sĩ Công giáo người Ba Lan, Stefan Wyszyński (1901–1981). Ông từng giữ chức Hồng y Tổng giám mục của Gniezno Warsaw. Ông nổi tiếng đã thuyết phục chính quyền Xô viết cho phép tự do tôn giáo nhiều hơn ở Ba Lan trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

dụ sử dụng
  • (Wyszynski đóng vai trò quan trọng trong các cuộc đàm phán giữa Giáo hội Công giáo chính quyền Xô viết.)
  • (Di sản của Wyszynski vẫn được tôn vinh ở Ba Lan ngày nay.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "The Wyszynski era": thời kỳ Wyszynski, chỉ giai đoạn lịch sử khi Hồng y Wyszynski ảnh hưởng lớn đến đời sống tôn giáo chính trị ở Ba Lan.
    • The Wyszynski era marked a significant shift in religious policy in Eastern Europe. (Thời kỳ Wyszynski đánh dấu một sự thay đổi đáng kể trong chính sách tôn giáoĐông Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Wyszyński (dạng chính tả đầy đủ với dấu mũ trên chữ 'n' trong tiếng Ba Lan).
  • Stefan Wyszyński (tên đầy đủ).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
    • Hồng y: chức vụ giáo sĩ cao cấp trong Giáo hội Công giáo.
    • Nhà lãnh đạo tôn giáo: người ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng 'Wyszynski'.
Thành ngữ liên quan
  • "The Wyszynski compromise": thỏa hiệp Wyszynski (một thuật ngữ lịch sử không chính thức, chỉ sự thỏa thuận giữa Giáo hội Nhà nước Ba Lan thời Xô viết).
    • The Wyszynski compromise allowed churches to operate with limited freedom. (Thỏa hiệp Wyszynski cho phép các nhà thờ hoạt động với quyền tự do hạn chế.)