xà-lách
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rau xà-lách: Một loại rau ăn lá, thường có lá mềm, màu xanh hoặc tím, được trồng phổ biến để ăn sống hoặc chế biến món trộn. Từ "xà-lách" bắt nguồn từ tiếng Pháp "salade".
- Món xà-lách: Món ăn được làm từ rau xà-lách hoặc các loại rau, củ, quả khác trộn với dầu giấm, sốt mayonnaise hoặc các gia vị khác.
Ví dụ sử dụng
Rau xà-lách:
- Tôi muốn mua một bó xà-lách tươi để làm món salad. (Tôi muốn mua rau xà-lách tươi để trộn salad.)
- Xà-lách thường được dùng để ăn kèm với thịt nướng. (Rau xà-lách thường được dùng làm rau sống ăn cùng thịt nướng.)
Món xà-lách:
- Mẹ tôi làm món xà-lách trộn dầu giấm rất ngon. (Mẹ tôi trộn món salad với dầu giấm rất ngon.)
- Xà-lách Nga là một món ăn phổ biến trong các bữa tiệc. (Salad Nga là món ăn thường thấy trong tiệc tùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xà-lách trộn": Món salad được pha trộn với nhiều nguyên liệu khác nhau.
- Xà-lách trộn thịt gà và bơ là món ăn nhẹ lý tưởng. (Salad trộn thịt gà và bơ là món ăn nhẹ phù hợp.)
"bát trộn xà-lách": Dụng cụ dùng để trộn salad, thường là bát lớn.
- Cô ấy dùng bát trộn xà-lách bằng gỗ để phục vụ món ăn. (Cô ấy dùng bát trộn salad bằng gỗ để dọn món.)
Biến thể và từ gần giống
Salad (danh từ, từ mượn tiếng Anh): Món ăn tương tự xà-lách, thường gồm rau trộn.
- Salad trái cây là món tráng miệng mát lành. (Salad trái cây là món tráng miệng mát.)
Rau diếp (danh từ): Một loại rau có lá giống xà-lách nhưng hơi khác về hình dạng.
- Rau diếp thường dùng để ăn sống hoặc nấu canh. (Rau diếp cũng dùng để ăn sống hoặc nấu canh.)
Từ đồng nghĩa
- Salad: Món ăn trộn, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực phương Tây.
- Rau trộn: Cách gọi khác của món xà-lách trong một số vùng miền.
Thành ngữ liên quan
- Xà-lách trộn dầu giấm: Cách chế biến đơn giản, phổ biến với dầu ô liu và giấm.
- Món xà-lách trộn dầu giấm rất hợp với các bữa ăn nhẹ. (Món salad trộn dầu giấm thích hợp cho bữa ăn nhẹ.)