xáy
Định nghĩa
- Động từ:
- Đào, xới (đất): "xáy" chỉ hành động dùng dụng cụ hoặc tay để đào hoặc xới đất, thường là một cách nhẹ nhàng hoặc ở lớp bề mặt.
- Nghiền nhẹ, bóp nhẹ: "xáy" cũng có nghĩa là nghiền hoặc bóp nhẹ một vật gì đó, như trầu hoặc bánh, để làm tơi ra hoặc tách ra từng miếng nhỏ.
- Tách ra, lấy ra: "xáy" có thể chỉ hành động tách một phần nhỏ của vật ra khỏi khối lớn hơn, như tách miếng bánh chưng.
Ví dụ sử dụng
Đào, xới (đất):
- Bà nội xáy đất để trồng rau. (Bà nội đào nhẹ đất để trồng rau.)
- Người nông dân xáy luống khoai. (Người nông dân xới nhẹ luống khoai.)
Nghiền nhẹ, bóp nhẹ:
- Cụ già xáy trầu cho dễ nhai. (Cụ già nghiền nhẹ miếng trầu để dễ nhai.)
- Mẹ xáy miếng cơm cho em bé. (Mẹ bóp nhẹ miếng cơm cho em bé.)
Tách ra, lấy ra:
- Anh ấy xáy một miếng bánh chưng. (Anh ấy tách một miếng bánh chưng ra khỏi cả cái.)
- Cô ấy xáy một nhúm thuốc lào. (Cô ấy lấy một nhúm thuốc lào từ gói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xáy đất": hành động đào hoặc xới đất một cách nhẹ nhàng, thường trong nông nghiệp hoặc làm vườn.
- Xáy đất quanh gốc cây giúp rễ cây thở tốt hơn. (Đào nhẹ đất quanh gốc cây giúp rễ cây thông thoáng.)
"xáy trầu": nghiền nhẹ miếng trầu để ăn trầu, thường gặp ở người già.
- Bà cụ xáy trầu rồi mới bỏ vào miệng. (Bà cụ nghiền nhẹ trầu trước khi ăn.)
Biến thể và từ gần giống
Xới (động từ): đào, xới đất mạnh hơn "xáy", thường dùng với cuốc hoặc xẻng.
- Xới đất trồng lúa. (Đào đất trồng lúa.)
Bóp (động từ): dùng tay nén hoặc nghiền mạnh hơn "xáy".
- Bóp nát tờ giấy. (Nén mạnh tờ giấy.)
Từ đồng nghĩa
- Đào: làm đất tơi lên bằng dụng cụ.
- Xới: đào hoặc xáo trộn đất.
- Nghiền: làm nhỏ vật gì đó bằng lực.
Thành ngữ liên quan
- Xáy trầu têm cau: chỉ hành động chuẩn bị trầu cau để ăn, thường trong phong tục cổ truyền.
- Bà cụ ngồi xáy trầu têm cau. (Bà cụ ngồi chuẩn bị trầu cau để ăn.)