xè xè

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ tượng thanh):
    • Âm thanh đều đều, nhỏ liên tục: "xè xè" mô phỏng tiếng kêu đều đặn, kéo dài, thường phát ra từ máy móc hoặc vật chuyển động nhẹ nhàng.
    • Tiếng rền nhẹ, không chói tai: Dùng để tả âm thanh không lớn nhưng nghe , như tiếng máy cưa chạy hoặc quạt quay.
dụ sử dụng
  • Tính từ (từ tượng thanh):
    • Máy cưa chạy xè xè suốt cả buổi sáng. (Âm thanh đều đều, nhỏ liên tục từ máy cưa vang lên.)
    • Chiếc quạt kêu xè xè mỗi khi bật. (Tiếng quạt quay phát ra âm thanh rền nhẹ, không chói tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xè xè" trong miêu tả hoạt động: Thường dùng để nhấn mạnh tính liên tục đều đặn của âm thanh.
    • Cỗ máy chạy xè xè không ngừng nghỉ. (Máy hoạt động với tiếng kêu đều đặn, kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Rè rè (tính từ): âm thanh rền, hơi khàntương tự nhưng thường to hơn.

    • Loa hỏng phát ra tiếng rè rè. (Loa tạo âm thanh khàn, không .)
  • Ù ù (tính từ): âm thanh trầm, kéo dàithường to hơn "xè xè".

    • Gió thổi ù ù qua khe cửa. (Tiếng gió trầm mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Rì rì: âm thanh nhỏ, đều, thường từ máy móc hoặc dòng nước.
  • : âm thanh nhẹ, thoát ra từ khe hở.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "xè xè".)

xè xè
Máy cưa chạy xè xè khi người thợ cắt một khúc gỗ.