xê
Định nghĩa
- Động từ:
- Di chuyển sang một bên, làm cho rời khỏi vị trí cũ: "xê" chỉ hành động dịch chuyển một vật hoặc bản thân sang vị trí khác, thường là sang một bên hoặc ra xa một chút, nhằm tạo khoảng trống hoặc thay đổi vị trí.
- Tránh ra, nhường chỗ: "xê" cũng mang nghĩa yêu cầu hoặc thực hiện việc di chuyển để nhường đường hoặc không gian cho người/vật khác.
Ví dụ sử dụng
Di chuyển vật dụng:
- Xê cái ghế ra để tôi quét nhà. (Dịch chuyển ghế sang bên để tiện quét dọn.)
- Anh xê bàn lại gần tường hơn. (Anh di chuyển bàn sát vào tường.)
Tránh ra, nhường chỗ:
- Đứng xê ra một chút, xe đang đi tới. (Hãy đứng tránh sang bên vì có xe đến.)
- Cô bé xê người sang bên để nhường chỗ cho bà cụ. (Cô bé dịch chuyển cơ thể để nhường chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xê dịch": di chuyển nhẹ nhàng, thay đổi vị trí một cách từ từ.
- Những tảng đá lớn không thể xê dịch nổi. (Những tảng đá lớn không thể di chuyển được.)
- "xê ra" (thường dùng trong khẩu ngữ): yêu cầu ai đó tránh sang một bên.
- Xê ra nào, để tôi lấy đồ. (Tránh sang bên để tôi lấy đồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dịch (động từ): di chuyển, thay đổi vị trí — đồng nghĩa gần với "xê" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc với khoảng cách lớn hơn.
- Dịch ghế sang phải. (Di chuyển ghế sang phải.)
- Tránh (động từ): né, rời xa để không bị va chạm — mang tính phòng ngừa hơn là di chuyển đơn thuần.
- Tránh xe cộ khi qua đường. (Né tránh xe cộ.)
- Nhường (động từ): để lại chỗ cho người khác — thường có hàm ý lịch sự.
- Nhường chỗ cho người già. (Nhường chỗ ngồi.)
Từ đồng nghĩa
- Dời: di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác.
- Đẩy: tác động lực để làm vật di chuyển.
- Né: tránh sang một bên để không bị va chạm.
Thành ngữ liên quan
- Không xê dịch nổi: không thể di chuyển được dù cố gắng — chỉ sự cố định, nặng nề.
- Cái tủ này nặng quá, không xê dịch nổi. (Không thể di chuyển cái tủ vì quá nặng.)
- Xê ra xa: yêu cầu di chuyển ra khoảng cách lớn hơn.
- Xê ra xa một chút, tôi sợ bị bắn nước. (Hãy đứng xa hơn để tránh bị ướt.)