xóc cái

xóc cái

Một người đàn ông đang xóc cái bát trên bàn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm người cầm cái trong trò chơi xóc đĩa: "xóc cái" chỉ hành động của người chịu trách nhiệm lắc đĩa, đặt cửa quản lý tiền cược trong trò chơi xóc đĩa (một trò chơi cược dân gian).
    • Làm chủ cuộc chơi: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "xóc cái" có thể chỉ việc đảm nhận vai trò chủ trì, điều khiển một trò chơi may rủi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta người xóc cái trong ván bài. (Anh ta người cầm cái lắc đĩa trong ván xóc đĩa.)
    • Người xóc cái phải kinh nghiệm để tránh gian lận. (Người làm cái cần nhiều kinh nghiệm để đảm bảo công bằng.)
    • Họ thay phiên nhau xóc cái để mọi người đều cơ hội. (Họ luân phiên làm người cầm cái để ai cũng được tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xóc cái" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi "xóc cái" được dùng để chỉ việc điều khiển, chi phối một tình huống.
    • Trong cuộc họp, ông ấy như người xóc cái, quyết định mọi vấn đề. (Ông ấy đóng vai trò chủ đạo, điều khiển cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Xóc đĩa (danh từ): Tên gọi của trò chơi cược dân gian sử dụng đĩa đồng xu.

    • Xóc đĩa trò chơi phổ biếncác lễ hội. (Trò chơi này thường thấy trong dịp lễ hội.)
  • Cái (danh từ): Người đứng ra tổ chức hoặc quản lý tiền cược trong trò chơi.

    • Anh ấy cái của ván bài này. (Anh ấy người cầm cái trong ván bài.)
Từ đồng nghĩa
  • Cầm cái: đảm nhận vai trò người quản lý cược.

    • Họ cho tôi cầm cái tôi nhiều tiền. (Họ để tôi làm người quản lý cược tôi nhiều tiền.)
  • Làm cái: thực hiện vai trò người xóc cái.

    • Ai người làm cái hôm nay? (Ai sẽ người xóc cái hôm nay?)
Thành ngữ liên quan
  • Xóc cái ăn tiền: hành động làm cái thu lợi từ trò chơi.
    • Hắn ta chuyên xóc cái ăn tiềncác sòng bạc lậu. (Hắn ta thường làm cái để kiếm tiền từ các sòng bạc bất hợp pháp.)