xơ vơ

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái choáng váng, hoa mắt: " " chỉ cảm giác đầu óc quay cuồng, không tỉnh táo, thường do mệt mỏi, đói, hoặc bị tác động bởi một yếu tố nào đó.
    • Cảm giác lạc lõng, bơ vơ: " " cũng được dùng để miêu tả trạng thái tinh thần bất an, không chỗ dựa, cảm thấy trống trải cô đơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau khi chạy bộ quá sức, anh ấy cảm thấy , phải ngồi nghỉ một lúc. (Cảm giác choáng váng, không vững vàng sau vận động mạnh.)
    • ấy giữa dòng người tấp nập, không biết đi về đâu. (Cảm giác lạc lõng, mất phương hướng trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " xác xơ": cụm từ nhấn mạnh trạng thái rất choáng váng, yếu ớt, hoặc rất cô đơn, bơ vơ.

    • Sau cơn sốt, người bệnh xác xơ, không còn sức lực. (Trạng thái yếu đuối, mệt mỏi tột độ.)
  • " như kẻ mất hồn": so sánh với người mất tinh thần, không còn tập trung.

    • Anh ta đứng như kẻ mất hồn trước tin dữ. (Trạng thái bàng hoàng, thẫn thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngơ ngác (tính từ): trạng thái ngỡ ngàng, mất phương hướng, tương tự nhưng thường do bất ngờ hoặc sợ hãi.

    • Con chó ngơ ngác khi lạc đường. (Con chó tỏ ra lúng túng, không biết đi đâu.)
  • Choáng váng (tính từ): cảm giác chóng mặt, hoa mắt, gần nghĩa với trong trường hợp thể chất.

    • Trời nắng gắt khiến tôi choáng váng. (Cảm giác đầu óc quay cuồng nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bơ vơ: cảm giác cô đơn, lạc lõng, không nơi nương tựa.
  • Hoa mắt: cảm giác nhìn thấy mọi thứ mờ ảo, quay cuồng.
  • Chóng mặt: cảm giác đầu óc quay cuồng, mất thăng bằng.
Thành ngữ liên quan
  • như người mất ngủ: trạng thái mệt mỏi, thiếu tỉnh táo do thiếu ngủ.
    • Sau đêm thức trắng, ấy như người mất ngủ. (Cảm giác uể oải, không tập trung.)
xơ vơ
Một người đàn ông cảm thấy xơ vơ khi đứng dậy quá nhanh.