xấu òm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất xấu, xấu đến mức không thể chịu đựng được: "xấu òm" là từ địa phương (thường dùng ở miền Nam Việt Nam) dùng để chỉ mức độ xấu cực kỳ, vượt xa mức bình thường, gây cảm giác khó chịu hoặc thất vọng mạnh mẽ. Từ này mang sắc thái khẩu ngữ, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái áo này xấu òm, ai mà mặc được! (Chiếc áo này rất xấu, không ai có thể mặc nó.)
- Bức tranh vẽ xấu òm, nhìn không ra hình thù gì. (Bức tranh vẽ quá xấu, không nhận ra hình dạng nào cả.)
- Cô ấy mặc bộ đồ xấu òm đi dự tiệc, ai cũng ngạc nhiên. (Cô ấy mặc bộ đồ rất xấu khi đi dự tiệc, mọi người đều ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xấu òm xấu ị": cụm từ nhấn mạnh hơn nữa, thường dùng trong văn nói để diễn tả sự xấu đến mức kinh khủng, khó coi.
- Nhà cửa bừa bộn, trông xấu òm xấu ị, chẳng muốn bước vào. (Ngôi nhà bừa bộn, trông rất xấu xí, không muốn bước vào.)
"xấu òm như ma": so sánh mức độ xấu với hình ảnh ma quái, thường dùng để chê bai một cách hài hước hoặc gay gắt.
- Cái tủ này xấu òm như ma, để trong phòng khách mất thẩm mỹ. (Cái tủ này rất xấu, để trong phòng khách làm mất thẩm mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Xấu (tính từ): có hình thức không đẹp, không ưa nhìn.
- Bức ảnh chụp xấu quá. (Bức ảnh chụp không đẹp.)
Xấu xí (tính từ): xấu một cách thô kệch, khó coi — mức độ nhẹ hơn "xấu òm".
- Con mèo xấu xí nhưng rất hiền. (Con mèo xấu xí nhưng rất hiền lành.)
Xấu hoắc (tính từ, phương ngữ): xấu, thường dùng để chỉ mùi hôi hoặc vẻ ngoài khó chịu — gần nghĩa với "xấu òm" nhưng ít phổ biến hơn.
- Món ăn này xấu hoắc, không dám ăn. (Món ăn này trông rất tệ, không dám ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Xấu tệ: rất xấu, không có gì đẹp.
- Xấu kinh khủng: xấu đến mức gây sốc, khó chịu.
- Xấu không chịu nổi: xấu đến mức không thể chấp nhận được.
Thành ngữ liên quan
- Xấu như ma: rất xấu, thường dùng để so sánh với hình ảnh ma quỷ.
- Cô ấy xấu như ma khi không trang điểm. (Cô ấy rất xấu khi không trang điểm.)