xầm xì

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói nhỏ, nói thầm với nhau một cách kín đáo, thường để bàn tán, phê phán hoặc truyền tin: "xầm " chỉ hành động trao đổi bằng giọng nói nhỏ, không công khai, nhằm tránh người ngoài nghe thấy.
    • Biểu thị sự không hài lòng hoặc chỉ trích ngầm: "xầm " thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để nói xấu hoặc tỏ thái độ bất bình một cách kín đáo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người ta xầm nhiều về anh ấy. (Mọi người bàn tán nhỏ với nhau rất nhiều về anh ấy.)
    • Họ xầm với nhau chuyện sếp mới. (Họ nói thầm với nhau về vấn đề liên quan đến người quản lý mới.)
    • Đám đông xầm phản đối quyết định. (Nhóm người thì thầm bày tỏ sự không đồng tình với quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xầm bàn tán": nhấn mạnh hành động nói nhỏ trao đổi thông tin.
    • Cả lớp xầm bàn tán về bài kiểm tra. (Học sinh trong lớp thì thầm trao đổi về bài kiểm tra.)
  • "xầm phàn nàn": thể hiện sự bất bình hoặc than phiền một cách kín đáo.
    • Công nhân xầm phàn nàn về lương thấp. (Người lao động thì thầm than phiền về mức lương thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Thầm thì (động từ): nói nhỏ, kín đáo, thường mang ý nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn.
    • Họ thầm thì tâm sự với nhau. (Họ nói nhỏ để chia sẻ chuyện riêng tư.)
  • Xì xào (động từ): nói nhỏ liên tục, thường tạo ra tiếng ồn nhẹgần nghĩa với "xầm ".
    • Cả phòng xì xào khi nghe tin. (Mọi người trong phòng thì thầm bàn tán khi nghe tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Thì thầm: nói rất nhỏ, gần như không thành tiếng.
  • Bàn tán: trao đổi ý kiến về một chủ đề nào đó, thường mang tính xã giao hoặc phê phán.
  • xầm (từ ít dùng): tương tự "xầm ", chỉ việc nói nhỏ kín đáo.
Thành ngữ liên quan
  • Xầm như vỡ tổ ong: miêu tả cảnh nhiều người cùng thì thầm bàn tán ồn ào, hỗn loạn.
    • Khi tin đồn lan ra, cả làng xầm như vỡ tổ ong. (Khi tin đồn được phát tán, mọi người trong làng thì thầm bàn tán rất náo nhiệt.)
xầm xì
Hai người ngồi xầm xì với nhau trong góc phòng.