xắp

Định nghĩa
  1. Động từ (hiếm dùng):

    • Cắt, thái thành từng miếng nhỏ: "xắp" chỉ hành động dùng dao cắt thực phẩm (như thịt, giò) thành từng lát hoặc miếng vừa ăn.
    • dụ: Xắp giò (cắt giò thành lát).
  2. Tính từ (hiếm dùng):

    • Không đều, gián đoạn: "xắp" mô tả một việc làm hoặc trạng thái không liên tục, lúc lúc không.
    • dụ: Làm xắp ( việc làm không thường xuyên, lúc làm lúc nghỉ).
  3. Động từ (hiếm dùng):

    • Đạt tới, ngang đến một mức nào đó: "xắp" diễn tả mực nước hoặc vật đó lên đến một độ cao nhất định.
    • dụ: Nước xắp mắt cá (nước dâng cao đến mắt cá chân).
dụ sử dụng
  • Động từ (cắt):

    • ấy xắp giò ra đĩa để bày lên bàn thờ. ( ấy thái giò thành lát xếp lên đĩa.)
    • Anh ta xắp thịt luộc thành từng miếng mỏng. (Anh ta cắt thịt luộc thành lát mỏng.)
  • Tính từ (gián đoạn):

    • Công việc của anh ấy chỉ làm xắp, không ổn định. (Công việc của anh ấy không thường xuyên, lúc lúc không.)
  • Động từ (đạt tới):

    • Nước lũ xắp đến đầu gối. (Nước lũ dâng lên tới đầu gối.)
    • Mực nước trong ao xắp miệng nồi. (Mực nước trong ao ngang bằng với miệng nồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xăm xắp" (từ láy, nghĩa giảm nhẹ): chỉ vừa đạt tới, chưa đầy.
    • Nước sông xăm xắp bờ, sắp tràn. (Nước sông gần tới bờ, sắp tràn ra ngoài.)
    • Mực nước trong bể xăm xắp miệng. (Mực nước vừa chạm miệng bể, chưa tràn.)
Biến thể từ gần giống
  • Xắt (động từ): cắt thành miếng nhỏ (phổ biến hơn "xắp").
    • Xắt hành (thái hành nhỏ).
  • Thái (động từ): cắt lát mỏng.
    • Thái thịt (cắt thịt thành lát).
Từ đồng nghĩa
  • Cắt: dùng dao làm đứt vật đó.
  • Chặt: cắt mạnh bằng dao hoặc rìu.
  • Đạt tới: lên đến một mức độ nhất định.
Thành ngữ liên quan
  • Xắp xắp (từ láy): không thành ngữ cố định, nhưng thường dùng để nhấn mạnh sự vừa đủ, gần đầy.
    • Nước đổ xắp xắp miệng chum. (Nước đổ vừa tới miệng chum, không tràn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

xắp
Mẹ cắt xắp những miếng dưa hấu để bày lên đĩa.