xệch xạc

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái méo mó, không còn giữ được hình dạng ban đầu: "xệch xạc" mô tả vật thể bị biến dạng, lệch lạc, thường do sử dụng lâu ngày hoặc tác động vật .
    • tình trạng hư hỏng, tồi tàn: "xệch xạc" cũng chỉ sự xuống cấp, mất đi tính nguyên vẹn, chắc chắn ban đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chiếc ghế xệch xạc không thể ngồi được nữa. (Chiếc ghế bị hư hỏng, méo mó, không còn dùng được.)
    • Căn nhà xệch xạc sau cơn bão. (Ngôi nhà bị biến dạng, đổ nát sau bão.)
    • Bộ quần áo xệch xạc giặt quá nhiều. (Quần áo bị nhão, mất dáng do giặt nhiều lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xệch xạc" + danh từ: dùng để nhấn mạnh sự hư hỏng của vật thể cụ thể.
    • Chiếc xe đạp xệch xạc nằm lăn lóc trong góc. (Chiếc xe đạp bị biến dạng, hư hỏng nặng.)
  • "xệch xạc" trong ngữ cảnh ẩn dụ: mô tả sự lộn xộn, không ngay ngắn của trạng thái hoặc hình ảnh.
    • Bức tranh xệch xạc treo lâu ngày. (Bức tranh bị lệch, không còn cân đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Xệch (tính từ): lệch, không thẳng, thường dùng riêng lẻ.
    • Cái móc áo bị xệch. (Cái móc áo bị lệch, không ngay ngắn.)
  • Xạc (tính từ): hư hỏng, rách nát, thường đi kèm với "xệch" để tăng cường nghĩa.
    • Chiếc nón xạc. (Chiếc nón bị rách, hư hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Méo mó: bị biến dạng, không còn hình dạng chuẩn.
    • Chiếc ống nhựa méo mó bị đè.
  • Hư hỏng: không còn hoạt động tốt, cần sửa chữa.
    • Máy móc hư hỏng do lỗi kỹ thuật.
  • Tồi tàn: ở tình trạng xấu, xuống cấp (thường dùng cho nhà cửa, đồ đạc).
    • Ngôi nhà tồi tàn sau nhiều năm không sửa.
Thành ngữ liên quan
  • Xệch xạc xọac: (khẩu ngữ) nhấn mạnh sự hư hỏng, lộn xộn đến mức không thể sử dụng.
    • Đồ đạc trong nhà xệch xạc xọac sau trận động đất. (Mọi thứ bị phá hủy, biến dạng hoàn toàn.)
xệch xạc
Chiếc ghế gỗ trong góc phòng trông rất xệch xạc.