xồ
Định nghĩa
- Động từ:
- Lao nhanh về phía trước, xông tới một cách đột ngột và mạnh mẽ: "xồ" diễn tả hành động lao đi, xông lên với tốc độ cao, thường mang tính bất ngờ và có thể gây nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con chó xồ ra chực cắn khách lạ. (Con chó lao nhanh về phía trước, định cắn người khách lạ.)
- Thấy bóng người, hổ xồ tới. (Khi thấy bóng người, con hổ lao tới một cách đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xồ vào": lao vào, xông vào một không gian hoặc tình huống.
- Cậu bé xồ vào nhà, mặt mày hớn hở. (Cậu bé lao nhanh vào nhà, tỏ ra vui mừng.)
"xồ ra": lao ra từ một vị trí cố định.
- Người lính xồ ra khỏi chiến hào. (Người lính lao nhanh ra khỏi chiến hào.)
Biến thể và từ gần giống
- Xông (động từ): lao tới, tiến vào một cách mạnh mẽ, thường mang tính chủ động.
- Xông vào trận địa. (Lao vào chiến trường.)
- Nhào (động từ): lao tới, thường có động tác nhanh và bất ngờ.
- Nhào tới ôm chặt mẹ. (Lao tới ôm chặt mẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Lao: di chuyển nhanh về phía trước.
- Xông: tiến tới một cách hăng hái, mạnh mẽ.
- Vọt: di chuyển nhanh, đột ngột.
Thành ngữ liên quan
- Xồ như chó đói: so sánh hành động lao tới một cách tham lam, vội vã.
- Thấy đồ ăn, nó xồ như chó đói. (Khi thấy thức ăn, nó lao tới một cách tham lam.)