x-linked gene

Định nghĩa

Danh từ: Gen liên kết X - một gen nằm trên nhiễm sắc thể X. Đây một thuật ngữ trong di truyền học, dùng để chỉ các gen vị trí vật trên nhiễm sắc thể giới tính X. nam giới chỉ một nhiễm sắc thể X (còn nữ giới hai), các gen liên kết X thường biểu hiện các tính trạng hoặc bệnh di truyền khác nhau giữa hai giới.

dụ sử dụng
  • (Gen liên kết X chịu trách nhiệm cho bệnh màu nằm trên nhiễm sắc thể X.)
  • (Bệnh máu khó đông do một gen liên kết X gây ra, vậy chủ yếu ảnh hưởng đến nam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "x-linked gene inheritance": sự di truyền gen liên kết X, mô tả cách các tính trạng hoặc bệnh do gen này được truyền từ cha mẹ sang con cái.
    • The pattern of x-linked gene inheritance is different from autosomal inheritance. (Mô hình di truyền gen liên kết X khác với di truyền nhiễm sắc thể thường.)
  • "x-linked gene disorder": rối loạn do gen liên kết X, như bệnh màu đỏ-lục hoặc bệnh loạn dưỡng Duchenne.
    • Duchenne muscular dystrophy is a severe x-linked gene disorder. (Bệnh loạn dưỡng Duchenne một rối loạn gen liên kết X nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • X chromosome (danh từ): nhiễm sắc thể X, nơi chứa gen liên kết X.
  • X-linked (tính từ): liên kết X, dùng để mô tả các tính trạng hoặc bệnh liên quan đến nhiễm sắc thể X.
    • X-linked traits are often passed from mother to son. (Các tính trạng liên kết X thường được truyền từ mẹ sang con trai.)
Từ đồng nghĩa
  • Sex-linked gene: gen liên kết giới tính, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả gen trên nhiễm sắc thể X Y. Tuy nhiên, "x-linked gene" thường được dùng riêng để chỉ gen trên nhiễm sắc thể X.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.

x-linked gene
A diagram shows an X-linked gene on a chromosome.