x-linked recessive inheritance

Định nghĩa

X-linked recessive inheritance (Danh từ) một kiểu di truyền trong đó một gen lặn nằm trên nhiễm sắc thể X gây ra biểu hiện đặc điểm ở con đực (nam giới) trạng thái mang gen (người lành mang gen bệnh) ở con cái (nữ giới).

dụ sử dụng
  • (Bệnh máu khó đông một dụ kinh điển về di truyền lặn liên kết nhiễm sắc thể X.)
  • (Trong di truyền lặn liên kết nhiễm sắc thể X, nam giới nhiều khả năng bị ảnh hưởng hơn nữ giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carrier state in X-linked recessive inheritance": trạng thái mang gen trong di truyền lặn liên kết X, nơi nữ giới một bản sao gen đột biến nhưng không biểu hiện bệnh.

    • Females are usually carriers in X-linked recessive inheritance, passing the mutated gene to their sons. (Nữ giới thường người mang gen trong di truyền lặn liên kết X, truyền gen đột biến cho con trai của họ.)
  • "Manifestation in male offspring": biểu hiện ở con đực, nam giới chỉ một nhiễm sắc thể X nên gen lặn sẽ được biểu hiện.

    • In X-linked recessive inheritance, male offspring manifest the disorder if they inherit the mutated gene. (Trong di truyền lặn liên kết X, con đực biểu hiện rối loạn nếu chúng thừa hưởng gen đột biến.)
Biến thể từ gần giống
  • X-linked dominant inheritance (Danh từ): di truyền trội liên kết nhiễm sắc thể X, nơi cả nam nữ đều có thể biểu hiện bệnh nếu một bản sao gen đột biến.
  • Autosomal recessive inheritance (Danh từ): di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường, không liên kết với giới tính.
  • X-linked trait (Danh từ): đặc điểm liên kết nhiễm sắc thể X, có thể trội hoặc lặn.
Từ đồng nghĩa
  • Sex-linked recessive inheritance: di truyền lặn liên kết giới tính (thường dùng thay thế, nhưng không chính xác bằng có thể bao gồm nhiễm sắc thể Y).
  • X-linked recessive disorder: rối loạn lặn liên kết nhiễm sắc thể X (dùng để chỉ bệnh cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Inheritance pattern: kiểu di truyền.

    • The inheritance pattern of this disease is X-linked recessive. (Kiểu di truyền của bệnh này di truyền lặn liên kết X.)
  • Carrier mother: mẹ mang gen.

    • A carrier mother has a 50% chance of passing the mutated gene to each son. (Một người mẹ mang gen 50% khả năng truyền gen đột biến cho mỗi con trai.)
Thành ngữ liên quan
  • "Skip a generation": nhảy thế hệ (trong di truyền lặn, bệnh có thể không biểu hiệnthế hệ này nhưng xuất hiệnthế hệ sau).

    • In X-linked recessive inheritance, the disorder may skip a generation if the carrier female has only daughters. (Trong di truyền lặn liên kết X, rối loạn có thể nhảy thế hệ nếu người mẹ mang gen chỉ sinh con gái.)
  • "Affected male": nam giới bị ảnh hưởng.

    • An affected male cannot pass the disorder to his sons, but all his daughters will be carriers. (Một nam giới bị ảnh hưởng không thể truyền rối loạn cho con trai, nhưng tất cả con gái của anh ta sẽ người mang gen.)
x-linked recessive inheritance
A genetic counselor explains x-linked recessive inheritance using a family pedigree chart.