x-radiation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bức xạ tia X: "x-radiation" chỉ loại bức xạ điện từ bước sóng ngắn, được tạo ra khi các electron tốc độ cao va chạm vào một vật rắn. Đây một dạng năng lượng khả năng xuyên thấu vật chất.
    • Chụp X-quang: Trong y học, "x-radiation" cũng được dùng để chỉ quá trình thu nhận hình ảnh bằng cách sử dụng tia X, thường gọi là chụp X-quang.
dụ sử dụng
  • Bức xạ tia X:

    • X-radiation is used in medicine to see inside the human body. (Bức xạ tia X được sử dụng trong y học để nhìn bên trong cơ thể con người.)
    • Excessive x-radiation can be harmful to living tissues. (Bức xạ tia X quá mức có thể gây hại cho các sống.)
  • Chụp X-quang:

    • The doctor ordered an x-radiation of the patient's chest. (Bác sĩ đã yêu cầu chụp X-quang ngực của bệnh nhân.)
    • X-radiation helps detect fractures in bones. (Chụp X-quang giúp phát hiện các vết nứt trong xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be exposed to x-radiation": bị tiếp xúc với bức xạ tia X.

    • Workers in radiology departments must be careful not to be exposed to x-radiation for long periods. (Nhân viên tại các khoa X-quang phải cẩn thận không để bị tiếp xúc với bức xạ tia X trong thời gian dài.)
  • "x-radiation therapy": liệu pháp bức xạ tia X (dùng trong điều trị ung thư).

    • X-radiation therapy is a common treatment for certain types of cancer. (Liệu pháp bức xạ tia X một phương pháp điều trị phổ biến cho một số loại ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • X-ray (n): tia X; cũng thường được dùng thay cho "x-radiation" trong ngữ cảnh hàng ngày.

    • The dentist took an X-ray of my teeth. (Nha sĩ đã chụp X-quang răng của tôi.)
  • Radiation (n): bức xạ (nói chung).

    • Radiation can come from natural or artificial sources. (Bức xạ có thể đến từ các nguồn tự nhiên hoặc nhân tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Roentgen radiation: bức xạ Roentgen (tên gọi khác của tia X, đặt theo tên nhà phát minh Wilhelm Röntgen).
  • X-rays: tia X (thường dùng số nhiều để chỉ loại bức xạ này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "x-radiation". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể gặp: - To emit x-radiation: phát ra bức xạ tia X. - The machine emits x-radiation when activated. (Máy phát ra bức xạ tia X khi được kích hoạt.)

  • To absorb x-radiation: hấp thụ bức xạ tia X.
    • Lead can absorb x-radiation effectively. (Chì có thể hấp thụ bức xạ tia X một cách hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "x-radiation". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, y học khoa học.