x-ray photograph

Định nghĩa

Danh từ: - Ảnh tia X: "x-ray photograph" một bức ảnh được tạo ra bằng cách chiếu tia X lên phim ảnh, thường được sử dụng trong chẩn đoán y khoa để nhìn thấy cấu trúc bên trong cơ thể như xương, mềm hoặc các bất thường.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra ảnh tia X để xem xương gãy không.)
  • (Một ảnh tia X của lồng ngực có thể giúp phát hiện các bệnh về phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take an x-ray photograph": chụp ảnh tia X.

    • The technician took an x-ray photograph of the patient's arm. (Kỹ thuật viên đã chụp ảnh tia X cho cánh tay của bệnh nhân.)
  • "to read an x-ray photograph": đọc ảnh tia X (phân tích kết quả).

    • The radiologist is trained to read x-ray photographs accurately. (Bác sĩ X quang được đào tạo để đọc ảnh tia X một cách chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • X-ray (danh từ/động từ): tia X hoặc chụp X-quang.

    • The dentist took an X-ray of my teeth. (Nha sĩ đã chụp X-quang răng của tôi.)
  • Radiograph (danh từ): ảnh phóng xạ, đồng nghĩa kỹ thuật hơn với "x-ray photograph".

    • A radiograph is often used in industrial inspection. (Ảnh phóng xạ thường được dùng trong kiểm tra công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiogram: bức ảnh tia X (ít dùng hơn, thường trong văn phong cổ điển).
  • X-ray image: hình ảnh tia X.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "x-ray photograph". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to X-ray" như một từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • "to see through someone like an X-ray": nhìn thấu ai đó như tia X (hiểu ý đồ của người khác).
    • She could see through his lies like an X-ray. ( ấy có thể nhìn thấu những lời nói dối của anh ta như tia X.)
x-ray photograph
A doctor holds up an x-ray photograph to a light box.