x-ray photography
Danh từ: Kỹ thuật chụp ảnh bằng tia X, một phương pháp chụp ảnh y tế sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh bên trong cơ thể (gọi là phim X-quang hoặc roentgenogram). Kỹ thuật này dựa trên việc sử dụng bức xạ tia X để ghi lại hình ảnh của các cấu trúc bên trong, như xương, mô mềm, hoặc các cơ quan.
- (Kỹ thuật chụp ảnh bằng tia X thường được sử dụng để phát hiện gãy xương.)
- (Bác sĩ đã yêu cầu chụp ảnh bằng tia X ngực của bệnh nhân để kiểm tra viêm phổi.)
"Digital x-ray photography": kỹ thuật chụp X-quang kỹ thuật số, sử dụng cảm biến điện tử thay vì phim ảnh truyền thống để tạo hình ảnh.
- Digital x-ray photography reduces radiation exposure and provides clearer images. (Kỹ thuật chụp X-quang kỹ thuật số giảm lượng bức xạ tiếp xúc và cung cấp hình ảnh rõ nét hơn.)
"Medical x-ray photography": chụp ảnh bằng tia X trong y tế, nhấn mạnh ứng dụng lâm sàng.
- Medical x-ray photography is a key tool in diagnosing many conditions. (Chụp ảnh bằng tia X trong y tế là một công cụ quan trọng trong chẩn đoán nhiều bệnh lý.)
X-ray (n): tia X; cũng dùng để chỉ phim X-quang hoặc quá trình chụp.
- The x-ray showed a small crack in the bone. (Phim X-quang cho thấy một vết nứt nhỏ trên xương.)
Radiography (n): kỹ thuật chụp ảnh phóng xạ, bao gồm cả X-quang và các loại bức xạ khác.
- Radiography is used in both medical and industrial fields. (Kỹ thuật chụp ảnh phóng xạ được sử dụng trong cả lĩnh vực y tế và công nghiệp.)
- Chụp X-quang: cách gọi thông thường trong tiếng Việt, chỉ cùng một kỹ thuật.
- Phim chụp tia X: nhấn mạnh vào kết quả hoặc sản phẩm của quá trình.
X-ray photography machine: máy chụp X-quang.
- The hospital has recently upgraded its x-ray photography machines. (Bệnh viện đã nâng cấp các máy chụp X-quang gần đây.)
X-ray photography technique: kỹ thuật chụp ảnh bằng tia X.
- Learning the x-ray photography technique requires careful training. (Học kỹ thuật chụp ảnh bằng tia X đòi hỏi đào tạo cẩn thận.)
- "X-ray vision": khả năng nhìn xuyên qua vật thể (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ hoặc siêu năng lực).
- He joked that he wished he had x-ray vision to see through the wall. (Anh ta đùa rằng ước gì mình có khả năng nhìn xuyên thấu để thấy xuyên tường.)