x-ray picture

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ảnh X-quang: "x-ray picture" một bức ảnh được tạo ra bằng cách chiếu tia X lên phim chụp ảnh, dùng trong chẩn đoán y khoa để nhìn thấy cấu trúc bên trong cơ thể như xương, các cơ quan nội tạng.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã xem ảnh X-quang để kiểm tra xem xương gãy không.)
  • (Vui lòng mang ảnh X-quang của bạn đến buổi hẹn tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take an x-ray picture": chụp ảnh X-quang.

    • The technician will take an x-ray picture of your chest. (Kỹ thuật viên sẽ chụp ảnh X-quang ngực của bạn.)
  • "to examine an x-ray picture": xem xét ảnh X-quang.

    • The radiologist examined the x-ray picture carefully. (Bác sĩ X-quang đã xem xét ảnh X-quang một cách cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • X-ray (n): tia X hoặc ảnh chụp bằng tia X (thường dùng như một từ rút gọn cho x-ray picture).
    • I need to get an X-ray of my ankle. (Tôi cần chụp X-quang mắt cá chân.)
  • Radiograph (n): bản ghi hình bằng tia X, từ chuyên ngành hơn.
    • The radiograph showed no signs of infection. (Bản ghi hình bằng tia X không cho thấy dấu hiệu nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • X-ray: ảnh chụp bằng tia X (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
  • Radiogram: bản ghi hình bằng tia X (từ ít phổ biến hơn, mang tính kỹ thuật).
  • Roentgenogram: ảnh chụp bằng tia X (từ mang tên nhà phát minh Wilhelm Röntgen, dùng trong y học chuyên sâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • X-ray (something) in: chụp X-quang một bộ phận nào đó.
    • They X-rayed my leg in the emergency room. (Họ đã chụp X-quang chân tôiphòng cấp cứu.)
Thành ngữ liên quan
  • Clear as an x-ray picture: rõ ràng như ảnh X-quang (dùng để chỉ điều đó rất dễ thấy hoặc dễ hiểu).
    • The problem is clear as an x-ray picture; we need to fix the engine. (Vấn đề rõ ràng như ảnh X-quang; chúng ta cần sửa động cơ.)
x-ray picture
The doctor examines the x-ray picture on the lightbox.