x-ray tube
Định nghĩa
Danh từ: - Ống phát tia X: "X-ray tube" là một ống chân không chứa một mục tiêu kim loại, nơi một chùm electron được hướng vào với năng lượng cao để tạo ra tia X. Đây là bộ phận cốt lõi trong máy chụp X-quang và các thiết bị y tế, công nghiệp sử dụng tia X.
Ví dụ sử dụng
- (Ống phát tia X phải được làm mát để tránh quá nhiệt trong quá trình sử dụng kéo dài.)
- (Các ống phát tia X hiện đại được thiết kế để tạo ra hình ảnh chất lượng cao với lượng bức xạ tối thiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to replace an x-ray tube": thay thế ống phát tia X trong máy chụp.
- The technician had to replace the worn-out x-ray tube to restore the machine's functionality. (Kỹ thuật viên phải thay thế ống phát tia X bị mòn để khôi phục chức năng của máy.)
"x-ray tube housing": vỏ bọc của ống phát tia X, giúp bảo vệ và chắn bức xạ.
- The x-ray tube housing is made of lead to shield against radiation leakage. (Vỏ bọc của ống phát tia X được làm bằng chì để chắn rò rỉ bức xạ.)
Biến thể và từ gần giống
X-ray tube assembly (cụm danh từ): bộ lắp ráp ống phát tia X, bao gồm ống và các bộ phận liên quan.
- The x-ray tube assembly must be calibrated before each use. (Bộ lắp ráp ống phát tia X phải được hiệu chỉnh trước mỗi lần sử dụng.)
Tube current (danh từ): dòng điện ống, một thông số quan trọng trong vận hành ống phát tia X.
- Adjusting the tube current affects the intensity of the X-rays produced. (Điều chỉnh dòng điện ống ảnh hưởng đến cường độ của tia X được tạo ra.)
Từ đồng nghĩa
- X-ray generator: máy phát tia X (thường dùng để chỉ toàn bộ hệ thống, không chỉ riêng ống).
- X-ray source: nguồn tia X (thuật ngữ tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tuy nhiên, có thể dùng các động từ ghép như "to power up the x-ray tube" (bật nguồn ống phát tia X) hoặc "to cool down the x-ray tube" (làm mát ống phát tia X).
Thành ngữ liên quan
- Tuy nhiên, trong bối cảnh y tế, có thể gặp cụm từ "under the x-ray tube" (dưới ống tia X) ám chỉ việc đang được chụp X-quang.