x-raying

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quá trình chụp X-quang: "x-raying" chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra hình ảnh bằng cách sử dụng tia X, thường được dùng trong y học để chẩn đoán bệnh.
    • Kết quả chụp X-quang: Đôi khi từ này cũng dùng để chỉ các hình ảnh thu được từ quá trình chụp X-quang.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "x-ray"):

    • Chụp X-quang: Hành động sử dụng tia X để kiểm tra bên trong cơ thể hoặc vật thể.
    • Soi xét kỹ lưỡng: Nghĩa bóng, chỉ việc xem xét hoặc phân tích một cách chi tiết, như thể đang dùng tia X để nhìn xuyên thấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The x-raying of the patient's chest took only a few minutes. (Quá trình chụp X-quang ngực của bệnh nhân chỉ mất vài phút.)
    • The x-raying revealed a small fracture in the bone. (Kết quả chụp X-quang cho thấy một vết nứt nhỏ trong xương.)
  • Động từ:

    • The doctor is x-raying the patient's arm to check for broken bones. (Bác sĩ đang chụp X-quang cánh tay của bệnh nhân để kiểm tra xương gãy.)
    • The security team is x-raying all luggage at the airport. (Đội an ninh đang soi X-quang tất cả hành lý tại sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "x-raying" trong nghĩa bóng: Dùng để chỉ sự kiểm tra hoặc phân tích rất kỹ lưỡng, như thể khả năng nhìn xuyên thấu.

    • The journalist was x-raying the politician's statements for hidden motives. (Nhà báo đang soi xét kỹ lưỡng các tuyên bố của chính trị gia để tìm ra động cơ ẩn giấu.)
  • "x-raying" trong kỹ thuật: Dùng để kiểm tra cấu trúc bên trong của vật liệu hoặc thiết bị.

    • Engineers are x-raying the bridge welds to ensure safety. (Các kỹ sư đang chụp X-quang các mối hàn của cây cầu để đảm bảo an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • X-ray (danh từ/động từ): tia X; chụp X-quang.

    • The X-ray showed no abnormalities. (Hình ảnh X-quang không cho thấy bất thường nào.)
  • X-rayed (động từ quá khứ): đã được chụp X-quang.

    • The package was x-rayed before being loaded onto the plane. (Gói hàng đã được soi X-quang trước khi được chất lên máy bay.)
  • X-ray machine (danh từ ghép): máy chụp X-quang.

    • The hospital purchased a new X-ray machine. (Bệnh viện đã mua một máy chụp X-quang mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiography (danh từ): chụp ảnh phóng xạ, một thuật ngữ kỹ thuật hơn cho quá trình chụp X-quang.

    • Radiography is essential for diagnosing bone fractures. (Chụp ảnh phóng xạ cần thiết để chẩn đoán gãy xương.)
  • Scanning (danh từ): quét, đặc biệt dùng trong các kỹ thuật hình ảnh y học khác (như CT scan).

    • The scanning process is similar to x-raying. (Quá trình quét tương tự như chụp X-quang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • X-ray through: soi xuyên qua bằng tia X.
    • The machine can x-ray through thick metal plates. (Máy có thể soi xuyên qua các tấm kim loại dày.)
Thành ngữ liên quan
  • X-ray vision: khả năng nhìn xuyên thấu (thường dùng trong truyện tranh hoặc nghĩa bóng).
    • He seems to have x-ray vision when it comes to spotting lies. (Anh ấy dường như khả năng nhìn xuyên thấu khi phát hiện ra lời nói dối.)
x-raying
A doctor is x-raying a patient's hand.