x-raying
Định nghĩa
Danh từ:
- Quá trình chụp X-quang: "x-raying" chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra hình ảnh bằng cách sử dụng tia X, thường được dùng trong y học để chẩn đoán bệnh.
- Kết quả chụp X-quang: Đôi khi từ này cũng dùng để chỉ các hình ảnh thu được từ quá trình chụp X-quang.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "x-ray"):
- Chụp X-quang: Hành động sử dụng tia X để kiểm tra bên trong cơ thể hoặc vật thể.
- Soi xét kỹ lưỡng: Nghĩa bóng, chỉ việc xem xét hoặc phân tích một cách chi tiết, như thể đang dùng tia X để nhìn xuyên thấu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The x-raying of the patient's chest took only a few minutes. (Quá trình chụp X-quang ngực của bệnh nhân chỉ mất vài phút.)
- The x-raying revealed a small fracture in the bone. (Kết quả chụp X-quang cho thấy một vết nứt nhỏ trong xương.)
Động từ:
- The doctor is x-raying the patient's arm to check for broken bones. (Bác sĩ đang chụp X-quang cánh tay của bệnh nhân để kiểm tra xương gãy.)
- The security team is x-raying all luggage at the airport. (Đội an ninh đang soi X-quang tất cả hành lý tại sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"x-raying" trong nghĩa bóng: Dùng để chỉ sự kiểm tra hoặc phân tích rất kỹ lưỡng, như thể có khả năng nhìn xuyên thấu.
- The journalist was x-raying the politician's statements for hidden motives. (Nhà báo đang soi xét kỹ lưỡng các tuyên bố của chính trị gia để tìm ra động cơ ẩn giấu.)
"x-raying" trong kỹ thuật: Dùng để kiểm tra cấu trúc bên trong của vật liệu hoặc thiết bị.
- Engineers are x-raying the bridge welds to ensure safety. (Các kỹ sư đang chụp X-quang các mối hàn của cây cầu để đảm bảo an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
X-ray (danh từ/động từ): tia X; chụp X-quang.
- The X-ray showed no abnormalities. (Hình ảnh X-quang không cho thấy bất thường nào.)
X-rayed (động từ quá khứ): đã được chụp X-quang.
- The package was x-rayed before being loaded onto the plane. (Gói hàng đã được soi X-quang trước khi được chất lên máy bay.)
X-ray machine (danh từ ghép): máy chụp X-quang.
- The hospital purchased a new X-ray machine. (Bệnh viện đã mua một máy chụp X-quang mới.)
Từ đồng nghĩa
Radiography (danh từ): chụp ảnh phóng xạ, một thuật ngữ kỹ thuật hơn cho quá trình chụp X-quang.
- Radiography is essential for diagnosing bone fractures. (Chụp ảnh phóng xạ là cần thiết để chẩn đoán gãy xương.)
Scanning (danh từ): quét, đặc biệt dùng trong các kỹ thuật hình ảnh y học khác (như CT scan).
- The scanning process is similar to x-raying. (Quá trình quét tương tự như chụp X-quang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- X-ray through: soi xuyên qua bằng tia X.
- The machine can x-ray through thick metal plates. (Máy có thể soi xuyên qua các tấm kim loại dày.)
Thành ngữ liên quan
- X-ray vision: khả năng nhìn xuyên thấu (thường dùng trong truyện tranh hoặc nghĩa bóng).
- He seems to have x-ray vision when it comes to spotting lies. (Anh ấy dường như có khả năng nhìn xuyên thấu khi phát hiện ra lời nói dối.)