x-scid
Danh từ: X-SCID (viết tắt của X-linked Severe Combined Immunodeficiency) là một dạng suy giảm miễn dịch kết hợp nghiêm trọng liên quan đến nhiễm sắc thể X, xảy ra ở trẻ em nam do đột biến gen mã hóa một protein trên bề mặt tế bào T. Protein này cho phép tế bào T phát triển một thụ thể yếu tố tăng trưởng, và khi thiếu hụt, hệ miễn dịch bị suy yếu nghiêm trọng.
- (X-SCID là một rối loạn di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh nam.)
- (Các bác sĩ chẩn đoán em bé mắc x-scid sau khi quan sát thấy các bệnh nhiễm trùng tái phát.)
"X-SCID is often treated with gene therapy": X-SCID thường được điều trị bằng liệu pháp gen.
- Recent advances have made gene therapy a viable option for x-scid. (Những tiến bộ gần đây đã biến liệu pháp gen thành một lựa chọn khả thi cho x-scid.)
"X-SCID is a form of SCID": X-SCID là một dạng của SCID (suy giảm miễn dịch kết hợp nghiêm trọng).
- Unlike other forms of SCID, x-scid is linked to the X chromosome. (Không giống các dạng SCID khác, x-scid liên quan đến nhiễm sắc thể X.)
SCID (n): suy giảm miễn dịch kết hợp nghiêm trọng (dạng tổng quát).
- SCID is a group of rare disorders caused by genetic mutations. (SCID là một nhóm các rối loạn hiếm gặp do đột biến gen gây ra.)
X-linked (adj): liên quan đến nhiễm sắc thể X.
- X-linked disorders are more common in males. (Các rối loạn liên kết với nhiễm sắc thể X phổ biến hơn ở nam giới.)
- Severe combined immunodeficiency (SCID): suy giảm miễn dịch kết hợp nghiêm trọng (dạng tổng quát).
- Bubble boy disease: bệnh cậu bé trong bong bóng (tên gọi thông tục do bệnh nhân phải sống trong môi trường vô trùng).
Không có cụm động từ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng: - Suffer from x-scid: mắc phải x-scid. - The child suffers from x-scid and requires special care. (Đứa trẻ mắc x-scid và cần được chăm sóc đặc biệt.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến x-scid.