xa cảng

Định nghĩa
  1. Danh từ (phương ngữ):
    • Bến xe khách, trạm xe buýt: "xa cảng" chỉ địa điểm dành cho xe khách (xe buýt, xe đò) đỗ, đón trả khách, hoặc khởi hành. Từ này thường dùng trong phương ngữ miền Nam Việt Nam.
    • dụ: Xa cảng này nhiều chuyến xe đi các tỉnh. (Bến xe này nhiều chuyến xe đi các tỉnh.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tôi phải ra xa cảng để đón xe về quê. (Tôi phải đến bến xe để đón xe về quê.)
    • Xa cảng mới được xây dựngngoại ô thành phố. (Bến xe mới được xây dựngngoại ô thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xa cảng xe đò": bến xe khách đường dài.
    • Xa cảng xe đòđây rất đông đúc vào dịp lễ. (Bến xe khách đường dàiđây rất đông đúc vào dịp lễ.)
  • "xa cảng trung tâm": bến xe chính của thành phố hoặc khu vực.
    • Xa cảng trung tâm nhiều tuyến xe đi các tỉnh miền Tây. (Bến xe chính nhiều tuyến xe đi các tỉnh miền Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Bến xe (danh từ): địa điểm dành cho các loại xe công cộng đỗ đón trả khách — từ phổ thông, không phải phương ngữ.
    • Bến xe buýt nằm ngay trước cổng trường. (Trạm xe buýt nằm ngay trước cổng trường.)
  • Trạm xe (danh từ): điểm dừng cố định cho xe buýt hoặc xe kháchthường nhỏ hơn "xa cảng".
    • Trạm xe này chỉ một vài chuyến xe mỗi ngày. (Trạm xe này chỉ một vài chuyến xe mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Bến xe: địa điểm dành cho xe khách, xe buýt.
  • Nhà xe: nơi tập kết điều hành xe khách (thường dùng trong văn nói).
  • Ga xe (ít dùng): tương tự "bến xe", nhưng thường chỉ ga tàu hỏa.
Thành ngữ liên quan
  • Xa cảng vắng khách: bến xe ít người qua lại, ế ẩm.
    • Xa cảng vắng khách vào những ngày mưa gió. (Bến xe ít người qua lại vào những ngày mưa gió.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "xa cảng"

xa cảng
Xe khách đang đậu tại xa cảng.