xa-lông
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ bàn ghế dùng để tiếp khách trong phòng khách: "xa-lông" chỉ một bộ bàn ghế, thường gồm ghế dài, ghế đơn và bàn nhỏ, được bố trí trong phòng khách để tiếp đón khách hoặc sinh hoạt gia đình.
- Phòng khách (nghĩa mở rộng, ít dùng): "xa-lông" cũng có thể chỉ căn phòng dành riêng để tiếp khách, thường được trang bị bộ bàn ghế xa-lông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình tôi vừa mua một bộ xa-lông mới bằng gỗ óc chó. (Gia đình tôi vừa sắm một bộ bàn ghế tiếp khách mới làm từ gỗ óc chó.)
- Khách đến chơi, mẹ mời ngồi ở xa-lông trong phòng khách. (Khi có khách, mẹ mời họ ngồi ở bộ bàn ghế dành riêng trong phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xa-lông da": bộ bàn ghế tiếp khách bọc da.
- Phòng khách của họ sang trọng với bộ xa-lông da màu nâu. (Phòng khách của họ đẹp mắt nhờ bộ bàn ghế da màu nâu.)
- "xa-lông gỗ": bộ bàn ghế tiếp khách làm từ gỗ.
- Xa-lông gỗ mít thường được ưa chuộng vì bền và đẹp. (Bộ bàn ghế gỗ mít thường được chọn vì độ bền và vẻ đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Salon (danh từ): từ mượn gốc Pháp, nghĩa tương tự "xa-lông", thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Cửa hàng bày bán nhiều mẫu salon hiện đại. (Cửa hàng trưng bày nhiều mẫu bàn ghế tiếp khách hiện đại.)
- Phòng khách (danh từ): căn phòng dùng để tiếp khách, nơi thường đặt bộ xa-lông.
- Phòng khách được trang trí với bộ xa-lông màu kem. (Căn phòng tiếp khách được trang trí cùng bộ bàn ghế màu kem.)
Từ đồng nghĩa
- Bộ ghế tiếp khách: bộ bàn ghế chuyên dụng để tiếp đón khách.
- Họ đặt một bộ ghế tiếp khách bằng vải nhung. (Họ mua một bộ bàn ghế tiếp khách làm từ vải nhung.)
- Bộ sofa: từ mượn tiếng Anh, chỉ ghế dài có đệm, thường là một phần của bộ xa-lông.
- Bộ sofa này rất êm ái và thoải mái. (Bộ ghế dài này rất êm và dễ chịu.)
Thành ngữ liên quan
- Ngồi xa-lông nói chuyện: hành động ngồi ở bộ bàn ghế tiếp khách để trò chuyện.
- Sau bữa tối, cả nhà ngồi xa-lông nói chuyện rôm rả. (Sau bữa tối, cả gia đình ngồi ở bộ bàn ghế tiếp khách và nói chuyện sôi nổi.)