xa-tăng
Định nghĩa
Danh từ:
- Tên gọi của quỷ vương trong Kinh Thánh: "xa-tăng" chỉ Satan, kẻ thù của Thiên Chúa và là biểu tượng của sự dữ, cám dỗ con người phạm tội.
- Biểu tượng của sự xấu xa, tội lỗi: "xa-tăng" còn được dùng để chỉ bất kỳ thế lực hoặc cá nhân nào mang tính ác độc, gây hại cho người khác.
Tính từ (ít dùng):
- Thuộc về quỷ dữ, mang tính ác độc: Dùng để mô tả hành vi hoặc bản chất xấu xa, tàn nhẫn.
- Ví dụ: Hắn có một nụ cười xa-tăng. (Hắn cười với vẻ ác độc, đáng sợ.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong Kinh Thánh, xa-tăng bị đày xuống địa ngục. (Satan bị trừng phạt vì chống lại Thiên Chúa.)
- Hắn ta bị coi là một xa-tăng của thời đại. (Hắn được xem là kẻ ác độc, gây ra nhiều tội ác.)
Tính từ:
- Hành động xa-tăng của hắn khiến mọi người khiếp sợ. (Hành vi tàn ác của hắn làm ai cũng sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xa-tăng" trong văn học: Dùng để ẩn dụ cho sự cám dỗ hoặc thế lực đen tối.
- Nhân vật phản diện trong tiểu thuyết này là hiện thân của xa-tăng. (Nhân vật xấu xa đó đại diện cho quỷ dữ.)
"xa-tăng" trong đời sống: Chỉ người có tính cách độc ác, hay gây hại.
- Đừng tin hắn, hắn là một xa-tăng thực sự. (Hắn rất xảo quyệt và nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Satan (danh từ riêng): Tên gọi gốc của quỷ vương trong tiếng Anh, thường được dùng trong các bản dịch Kinh Thánh.
- Satan luôn cám dỗ con người. (Quỷ vương luôn tìm cách làm con người sa ngã.)
Quỷ dữ (danh từ): Chỉ các thế lực siêu nhiên xấu xa, tương tự xa-tăng.
- Họ tin rằng quỷ dữ đang ám ảnh ngôi nhà. (Họ nghĩ ngôi nhà bị ma quỷ quấy nhiễu.)
Từ đồng nghĩa
- Ác quỷ: Kẻ xấu xa, độc ác.
- Ma quỷ: Thế lực siêu nhiên gây hại.
- Kẻ cám dỗ: Người hoặc thế lực xúi giục làm điều xấu.
Thành ngữ liên quan
- Mặt xa-tăng, lòng ma quỷ: Vẻ ngoài dữ tợn, bên trong độc ác.
- Kẻ đó mặt xa-tăng, lòng ma quỷ, chẳng có chút lương tâm. (Người đó bề ngoài đáng sợ, bên trong càng tàn nhẫn hơn.)