xa-tăng

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tên gọi của quỷ vương trong Kinh Thánh: "xa-tăng" chỉ Satan, kẻ thù của Thiên Chúa biểu tượng của sự dữ, cám dỗ con người phạm tội.
    • Biểu tượng của sự xấu xa, tội lỗi: "xa-tăng" còn được dùng để chỉ bất kỳ thế lực hoặc cá nhân nào mang tính ác độc, gây hại cho người khác.
  2. Tính từ (ít dùng):

    • Thuộc về quỷ dữ, mang tính ác độc: Dùng để mô tả hành vi hoặc bản chất xấu xa, tàn nhẫn.
    • dụ: Hắn một nụ cười xa-tăng. (Hắn cười với vẻ ác độc, đáng sợ.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trong Kinh Thánh, xa-tăng bị đày xuống địa ngục. (Satan bị trừng phạt chống lại Thiên Chúa.)
    • Hắn ta bị coi một xa-tăng của thời đại. (Hắn được xem kẻ ác độc, gây ra nhiều tội ác.)
  • Tính từ:

    • Hành động xa-tăng của hắn khiến mọi người khiếp sợ. (Hành vi tàn ác của hắn làm ai cũng sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xa-tăng" trong văn học: Dùng để ẩn dụ cho sự cám dỗ hoặc thế lực đen tối.

    • Nhân vật phản diện trong tiểu thuyết này hiện thân của xa-tăng. (Nhân vật xấu xa đó đại diện cho quỷ dữ.)
  • "xa-tăng" trong đời sống: Chỉ người tính cách độc ác, hay gây hại.

    • Đừng tin hắn, hắn một xa-tăng thực sự. (Hắn rất xảo quyệt nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Satan (danh từ riêng): Tên gọi gốc của quỷ vương trong tiếng Anh, thường được dùng trong các bản dịch Kinh Thánh.

    • Satan luôn cám dỗ con người. (Quỷ vương luôn tìm cách làm con người sa ngã.)
  • Quỷ dữ (danh từ): Chỉ các thế lực siêu nhiên xấu xa, tương tự xa-tăng.

    • Họ tin rằng quỷ dữ đang ám ảnh ngôi nhà. (Họ nghĩ ngôi nhà bị ma quỷ quấy nhiễu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ác quỷ: Kẻ xấu xa, độc ác.
  • Ma quỷ: Thế lực siêu nhiên gây hại.
  • Kẻ cám dỗ: Người hoặc thế lực xúi giục làm điều xấu.
Thành ngữ liên quan
  • Mặt xa-tăng, lòng ma quỷ: Vẻ ngoài dữ tợn, bên trong độc ác.
    • Kẻ đó mặt xa-tăng, lòng ma quỷ, chẳng chút lương tâm. (Người đó bề ngoài đáng sợ, bên trong càng tàn nhẫn hơn.)