xanthelasma
Định nghĩa
- Danh từ:
- U vàng mí mắt: "xanthelasma" là một loại u vàng (xanthoma) xuất hiện trên mí mắt, thường gặp ở người lớn tuổi. Đây là các mảng mỡ màu vàng hoặc trắng ngà, nổi lên dưới da, thường không gây đau đớn nhưng có thể là dấu hiệu của rối loạn mỡ máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor diagnosed the yellow patches on her eyelids as xanthelasma. (Bác sĩ chẩn đoán các mảng vàng trên mí mắt của cô ấy là u vàng mí mắt.)
- Xanthelasma is often associated with high cholesterol levels. (U vàng mí mắt thường liên quan đến mức cholesterol cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Xanthelasma palpebrarum": thuật ngữ y khoa đầy đủ chỉ u vàng mí mắt.
- Xanthelasma palpebrarum is a common condition in elderly individuals. (U vàng mí mắt là một tình trạng phổ biến ở người cao tuổi.)
"to develop xanthelasma": phát triển u vàng mí mắt.
- Patients with familial hypercholesterolemia often develop xanthelasma. (Bệnh nhân mắc chứng tăng cholesterol máu gia đình thường phát triển u vàng mí mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Xanthoma (danh từ): u vàng, một loại u mỡ dưới da.
- Xanthoma can appear on various parts of the body, including the eyelids. (U vàng có thể xuất hiện ở nhiều bộ phận khác nhau trên cơ thể, bao gồm mí mắt.)
Từ đồng nghĩa
- U vàng mí mắt: thuật ngữ tiếng Việt tương đương với "xanthelasma".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "xanthelasma" là danh từ chỉ bệnh lý.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.