xanthelasma

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • U vàng mí mắt: "xanthelasma" một loại u vàng (xanthoma) xuất hiện trên mí mắt, thường gặpngười lớn tuổi. Đây các mảng mỡ màu vàng hoặc trắng ngà, nổi lên dưới da, thường không gây đau đớn nhưng có thể dấu hiệu của rối loạn mỡ máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor diagnosed the yellow patches on her eyelids as xanthelasma. (Bác sĩ chẩn đoán các mảng vàng trên mí mắt của ấy u vàng mí mắt.)
    • Xanthelasma is often associated with high cholesterol levels. (U vàng mí mắt thường liên quan đến mức cholesterol cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xanthelasma palpebrarum": thuật ngữ y khoa đầy đủ chỉ u vàng mí mắt.

    • Xanthelasma palpebrarum is a common condition in elderly individuals. (U vàng mí mắt một tình trạng phổ biếnngười cao tuổi.)
  • "to develop xanthelasma": phát triển u vàng mí mắt.

    • Patients with familial hypercholesterolemia often develop xanthelasma. (Bệnh nhân mắc chứng tăng cholesterol máu gia đình thường phát triển u vàng mí mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Xanthoma (danh từ): u vàng, một loại u mỡ dưới da.
    • Xanthoma can appear on various parts of the body, including the eyelids. (U vàng có thể xuất hiệnnhiều bộ phận khác nhau trên cơ thể, bao gồm mí mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • U vàng mí mắt: thuật ngữ tiếng Việt tương đương với "xanthelasma".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "xanthelasma" danh từ chỉ bệnh .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.
xanthelasma
An elderly woman has a small, yellowish xanthelasma near the inner corner of her eyelid.