xanthic acid

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Axit xanthic: Một loại axit hữu cơ không bền, chứa lưu huỳnh, thuộc nhóm hợp chất công thức tổng quát ROC(S)SH. Các axit xanthic thường tồn tại dưới dạng muối (xanthat) được sử dụng trong công nghiệp khai khoáng (tuyển nổi quặng) sản xuất cao su.

dụ sử dụng
  • (Axit xanthic không bền dễ dàng phân hủy khi có mặt nước.)
  • (Việc sử dụng axit xanthic trong công nghiệp dựa trên khả năng tạo muối bền với kim loại của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Xanthic acid derivatives: Các dẫn xuất của axit xanthic, thường muối xanthat, được ứng dụng làm chất tuyển nổi trong khai thác quặng.

    • Potassium xanthate is a common salt of xanthic acid used in mineral processing. (Kali xanthat một muối phổ biến của axit xanthic được dùng trong chế biến khoáng sản.)
  • Synthesis of xanthic acid: Quá trình tổng hợp axit xanthic, thường qua phản ứng giữa rượu, cacbon disulfua kiềm.

    • The synthesis of xanthic acid involves the reaction of an alcohol with carbon disulfide in the presence of a base. (Quá trình tổng hợp axit xanthic bao gồm phản ứng giữa rượu với cacbon disulfua khi có mặt bazơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Xanthate (danh từ): Muối hoặc este của axit xanthic.

    • Sodium xanthate is used as a flotation agent in mining. (Natri xanthat được dùng làm chất tuyển nổi trong khai thác mỏ.)
  • Xanthic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến axit xanthic hoặc hợp chất chứa lưu huỳnh tương tự.

    • The xanthic properties of these compounds make them useful in organic synthesis. (Tính chất xanthic của các hợp chất này khiến chúng hữu ích trong tổng hợp hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dithiocarbonic acid: Một tên gọi khác của axit xanthic, nhấn mạnh cấu trúc chứa hai nguyên tử lưu huỳnh.
  • O-alkyl dithiocarbonate: Tên hóa học hệ thống, chỉ dạng alkyl hóa của axit xanthic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "xanthic acid" do đây thuật ngữ hóa học kỹ thuật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan do tính chuyên ngành của từ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xanthic acid
A chemist carefully handles a vial of xanthic acid in the laboratory.