xanthogénique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về axit xantogenic: Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh hóa học để mô tả tính chất liên quan đến axit xantogenic (còn gọi là axit xantic), một hợp chất hóa học chứa lưu huỳnh cacbon.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La réaction xanthogénique est une étape clé dans ce procédé. (Phản ứng xantogenic là một bước then chốt trong quy trình này.)
    • On étudie les propriétés xanthogéniques de ce composé. (Người ta đang nghiên cứu các tính chất xantogenic của hợp chất này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này gần như luôn luôn xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, đặc biệttrong hóa học hữu cơ công nghiệp hóa chất (ví dụ: sản xuất cellulose, thuốc trừ sâu).
    • Le sel xanthogénique est utilisé comme agent de flottation dans l'industrie minière. (Muối xantogenic được dùng làm chất thu gom trong công nghiệp khai khoáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Xanthate (danh từ giống đực): Xantat. Đâymuối hoặc ester của axit xantogenic.
    • Le xanthate de cellulose est un intermédiaire important. (Xantat cellulosemột chất trung gian quan trọng.)
  • Acide xanthogénique (danh từ giống đực): Axit xantogenic. Đâytừ nguyên gốc tính từ "xanthogénique" mô tả.
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh khoa học, có thể được hiểu ngầmrelatif à l'acide xanthique (liên quan đến axit xantic).
tính từ
  1. (Acide xanthogénique) (hóa học) axit xantogenic, axit xantic