xanthogénique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về axit xantogenic: Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh hóa học để mô tả tính chất liên quan đến axit xantogenic (còn gọi là axit xantic), một hợp chất hóa học có chứa lưu huỳnh và cacbon.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La réaction xanthogénique est une étape clé dans ce procédé. (Phản ứng xantogenic là một bước then chốt trong quy trình này.)
- On étudie les propriétés xanthogéniques de ce composé. (Người ta đang nghiên cứu các tính chất xantogenic của hợp chất này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này gần như luôn luôn xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là trong hóa học hữu cơ và công nghiệp hóa chất (ví dụ: sản xuất cellulose, thuốc trừ sâu).
- Le sel xanthogénique est utilisé comme agent de flottation dans l'industrie minière. (Muối xantogenic được dùng làm chất thu gom trong công nghiệp khai khoáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Xanthate (danh từ giống đực): Xantat. Đây là muối hoặc ester của axit xantogenic.
- Le xanthate de cellulose est un intermédiaire important. (Xantat cellulose là một chất trung gian quan trọng.)
- Acide xanthogénique (danh từ giống đực): Axit xantogenic. Đây là từ nguyên gốc mà tính từ "xanthogénique" mô tả.
Từ đồng nghĩa
- Trong ngữ cảnh khoa học, nó có thể được hiểu ngầm là relatif à l'acide xanthique (liên quan đến axit xantic).
tính từ
- (Acide xanthogénique) (hóa học) axit xantogenic, axit xantic