xanthoma disseminatum

Định nghĩa

Danh từ: - U vàng lan tỏa: "xanthoma disseminatum" một dạng u vàng hiếm gặpngười trưởng thành, trong đó các sẩn (papules) màu cam hoặc nâu nhạt phát triển trên nhiều bề mặt của cơ thể. Đây một bệnh mãn tính liên quan đến rối loạn chuyển hóa lipid.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc u vàng lan tỏa sau khi xuất hiện các sẩn màu cam trên thân tay chân.)
  • (U vàng lan tỏa một tình trạng hiếm gặp có thể cần theo dõi lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be associated with xanthoma disseminatum": liên quan đến u vàng lan tỏa.

    • Hyperlipidemia is often associated with xanthoma disseminatum. (Tăng lipid máu thường liên quan đến u vàng lan tỏa.)
  • "to present as xanthoma disseminatum": biểu hiện dưới dạng u vàng lan tỏa.

    • The skin lesions presented as xanthoma disseminatum in the elderly patient. (Các tổn thương da biểu hiện dưới dạng u vàng lan tỏabệnh nhân cao tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Xanthoma (n): u vàng (dạng chung).
    • Xanthoma is a skin condition characterized by yellowish deposits. (U vàng một tình trạng da đặc trưng bởi các lắng đọng màu vàng.)
  • Disseminate (v): lan tỏa, phát tán.
    • The disease can disseminate to other parts of the body. (Bệnh có thể lan tỏa đến các bộ phận khác của cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Xanthomatosis disseminata: một thuật ngữ y khoa khác chỉ cùng một tình trạng.
  • Generalized xanthoma: u vàng toàn thân (dùng không chính xác nhưng đôi khi được dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Develop into: phát triển thành.
    • The papules may develop into xanthoma disseminatum over time. (Các sẩn có thể phát triển thành u vàng lan tỏa theo thời gian.)
  • Spread across: lan rộng khắp.
    • Lesions spread across the patient's back in xanthoma disseminatum. (Các tổn thương lan rộng khắp lưng bệnh nhân trong u vàng lan tỏa.)
Thành ngữ liên quan
  • A rare bird: một trường hợp hiếm gặp (thành ngữ so sánh, không phải y khoa chính xác).
    • Xanthoma disseminatum is a rare bird in dermatology. (U vàng lan tỏa một trường hợp hiếm gặp trong da liễu.)
xanthoma disseminatum
A patient with xanthoma disseminatum has numerous small orange-brown papules on their skin.