xanthomonad

Định nghĩa

Danh từ:
- Xanthomonad một loại vi khuẩn gram âm, hình que, thuộc chi Xanthomonas, đặc điểm sản xuất sắc tố màu vàng không tan trong nước. Một số loài trong nhóm này gây bệnh cho thực vật.

dụ sử dụng
  • (Vi khuẩn xanthomonad chịu trách nhiệm gây ra các bệnh như đốm vi khuẩnnhiều loại cây trồng.)
  • (Các nhà khoa học đã phân lập một loại xanthomonad từ thực vật bị nhiễm bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xanthomonad infection": sự nhiễm trùng do vi khuẩn xanthomonad. (Sự nhiễm trùng xanthomonad lây lan nhanh chóng qua nhà kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Xanthomonas (danh từ): chi vi khuẩn chứa các loài xanthomonad. (Xanthomonas campestris một loài nổi tiếng của chi này.)
  • Xanthomonadaceae (danh từ): họ vi khuẩn chứa chi . (Họ Xanthomonadaceae bao gồm nhiều mầm bệnh thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Vi khuẩn vàng: cách gọi thông thường dựa trên màu sắc. (Vi khuẩn vàng (xanthomonads) thường được nghiên cứu trong bệnh học thực vật.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ do tính chuyên môn cao của từ.
xanthomonad
A scientist examines a xanthomonad culture under a microscope.