xanthomonas

Định nghĩa

Danh từ: - Một chi vi khuẩn: "Xanthomonas" một chi vi khuẩn thuộc họ Pseudomonadaceae, đặc điểm tương tự như chi Pseudomonas nhưng tạo ra một sắc tố màu vàng (xanthomonadin) không tan trong nước. Các loài trong chi này thường gây bệnh thực vật, như bệnh đốm , bệnh héo , bệnh loét trên nhiều loại cây trồng.

dụ sử dụng
  • tác nhân gây bệnh thối đen trên bắp cải súp .
  • Các nhà khoa học đã phân lập được từ mẫu bị bệnh trong vườn cây ăn trái.
  • Vi khuẩn thường lây lan qua nước mưa hoặc dụng cụ làm vườn bị nhiễm bẩn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: "Xanthomonas" được nghiên cứu để phát triển các biện pháp kiểm soát sinh học, như sử dụng vi khuẩn đối kháng hoặc thuốc trừ bệnh chuyên dụng.
  • Trong vi sinh vật học: "Xanthomonas" mô hình nghiên cứu về sự tiến hóa của tính kháng thuốc các chế gây bệnhthực vật.
Biến thể từ gần giống
  • Xanthomonas oryzae: Một loài cụ thể gây bệnh bạc trên lúa.
  • Xanthomonas axonopodis: Một loài gây bệnh loét trên cây múi (cam, chanh).
  • Xanthomonadin: Danh từ chỉ sắc tố vàng do vi khuẩn sản xuất.
Từ đồng nghĩa
  • Vi khuẩn gây bệnh thực vật: Từ chung chỉ các vi khuẩn khả năng gây hại cho cây trồng, nhưng một chi cụ thể.
  • Chi vi khuẩn sắc tố vàng: Mô tả đặc điểm sinh học của chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gây bệnh do Xanthomonas: Một cụm từ chuyên ngành dùng để mô tả bệnh thực vật.
    • Bệnh đốm do Xanthomonas gây ra thường xuất hiện vào mùa mưa.
  • Phân lập Xanthomonas: Hành động tách nuôi cấy vi khuẩn từ mẫu bệnh phẩm.
    • Các nhà nghiên cứu đã phân lập Xanthomonas từ đất bị nhiễm bệnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: Do "Xanthomonas" thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
xanthomonas
A scientist observes xanthomonas colonies growing on a petri dish.