xanthopsia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng vàng thị, rối loạn thị giác vàng: "xanthopsia" một khiếm khuyết thị giác khiến mọi vật thể trông màu vàng hoặc ánh vàng. Tình trạng này đôi khi xảy rabệnh nhân bị vàng da (jaundice).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Patients with jaundice often experience xanthopsia, making white walls appear yellow. (Bệnh nhân bị vàng da thường gặp chứng vàng thị, khiến các bức tường trắng trông màu vàng.)
    • Xanthopsia can be a symptom of liver dysfunction or certain drug reactions. (Chứng vàng thị có thể triệu chứng của rối loạn chức năng gan hoặc phản ứng với một số loại thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from xanthopsia": bị chứng vàng thị.

    • He suffered from xanthopsia after a severe bout of hepatitis. (Anh ấy bị chứng vàng thị sau một đợt viêm gan nặng.)
  • "transient xanthopsia": chứng vàng thị tạm thời (thường do thuốc hoặc độc tố).

    • Transient xanthopsia can occur as a side effect of digitalis overdose. (Chứng vàng thị tạm thời có thể xảy ra như một tác dụng phụ của quá liều digitalis.)
Biến thể từ gần giống
  • Xanthopsic (tính từ): thuộc về chứng vàng thị.

    • The xanthopsic condition resolved once the underlying jaundice was treated. (Tình trạng vàng thị đã biến mất sau khi chứng vàng da tiềm ẩn được điều trị.)
  • Xanthochromia (danh từ): sự vàng hóa ( hoặc dịch cơ thể, thường dịch não tủy).

    • Xanthochromia in cerebrospinal fluid can indicate bleeding. (Sự vàng hóa trong dịch não tủy có thể chỉ ra tình trạng chảy máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Yellow vision: thị giác vàng (mô tả triệu chứng nhưng không phải thuật ngữ y khoa chính xác).
  • Chrysopsia: thuật ngữ cổ hoặc ít phổ biến hơn, cũng chỉ chứng nhìn thấy vật thể màu vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "xanthopsia" trong tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "xanthopsia".)
xanthopsia
A patient with xanthopsia sees the white walls of the room as yellow.