xanthosis
Định nghĩa
Danh từ: - Bệnh vàng da: "Xanthosis" là tình trạng da chuyển sang màu vàng bất thường, thường do các bệnh lý về gan, mật, hoặc rối loạn chuyển hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh vàng da do rối loạn chức năng gan.)
- (Bệnh vàng da có thể là triệu chứng của chứng vàng da hoặc các rối loạn chuyển hóa khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xanthosis of the skin": tình trạng vàng da cục bộ hoặc toàn thân.
- Chronic exposure to certain chemicals may lead to xanthosis of the skin. (Tiếp xúc lâu dài với một số hóa chất có thể dẫn đến bệnh vàng da.)
Biến thể và từ gần giống
- Xanthous (tính từ): có màu vàng, thuộc về màu vàng.
- The xanthous discoloration was clearly visible on the patient's palms. (Sự đổi màu vàng rõ rệt trên lòng bàn tay bệnh nhân.)
- Xanthomatosis (danh từ): tình trạng tích tụ chất béo vàng dưới da (một dạng bệnh lý khác).
Từ đồng nghĩa
- Jaundice: chứng vàng da (thường dùng chung, nhưng jaundice chỉ vàng da do tăng bilirubin, còn xanthosis có thể do nhiều nguyên nhân khác).
- Yellowing of the skin: sự vàng da (mô tả triệu chứng, không phải thuật ngữ y khoa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "xanthosis", vì đây là thuật ngữ y khoa kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "xanthosis".