xantusiidae

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: xantusiidae) - Họ thằn lằn đêm: Xantusiidae một họ thằn lằn nhỏ, sống về đêm, nguồn gốc chủ yếuBắc Trung Mỹ. Đặc điểm nổi bật của chúng mắt to, không mí mắt, da vảy mịn. Chúng thường được gọi là "thằn lằn đêm" (night lizards) hoạt động chủ yếu vào ban đêm tập tính sống ẩn dật.

dụ sử dụng
  • (Họ thằn lằn đêm bao gồm nhiều loài hiếm khi được nhìn thấy vào ban ngày.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu họ thằn lằn đêm để hiểu về sự thích nghi đặc biệt với cuộc sống về đêm của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xantusiidae" trong phân loại sinh học: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc sách giáo khoa về động vật học, dùng để chỉ một họ thằn lằn cụ thể trong bộ vảy (Squamata).
    • The xantusiidae are part of the infraorder Scincomorpha. (Họ thằn lằn đêm xantusiidae một phần của phân bộ Scincomorpha.)
Biến thể từ gần giống
  • Xantusiid (danh từ/ tính từ): cá thể thuộc họ thằn lằn đêm; thuộc về họ thằn lằn đêm.
    • The xantusiid lizard is a small, secretive reptile. (Thằn lằn thuộc họ xantusiidae một loài bò sát nhỏ, sống bí mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Night lizard: thằn lằn đêm (từ phổ biến hơn trong tiếng Anh, nhưng không mang tính phân loại khoa học).
  • Nocturnal lizard: thằn lằn hoạt động về đêm (mô tả chung chung, không chỉ riêng họ ).
Các cụm từ liên quan
  • Xantusiidae family: họ thằn lằn đêm.
    • The xantusiidae family is known for its live-bearing reproduction. (Họ thằn lằn đêm xantusiidae được biết đến với phương thức sinh sản đẻ con.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên môn cao.