xao
Định nghĩa
Động từ:
- Chuyển động nhẹ, rung động không đều: "xao" chỉ sự di chuyển nhẹ nhàng, lắc lư hoặc rung động của vật thể, thường do tác động của gió hoặc nước.
- Gây ra sự xáo trộn nhẹ: "xao" có thể diễn tả hành động làm cho một vật hoặc môi trường mất đi sự yên tĩnh, tĩnh lặng.
Tính từ:
- Không yên, có sự biến động nhẹ: "xao" mô tả trạng thái của một vật hoặc không gian khi có sự chuyển động nhẹ, không hoàn toàn tĩnh lặng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Cây rừng xao gió. (Cây cối trong rừng bị gió làm lay động nhẹ.)
- Mặt hồ xao động vì cơn gió nhẹ. (Bề mặt hồ không còn yên tĩnh do gió thổi qua.)
Tính từ:
- Không khí xao động trước cơn bão. (Bầu không khí có sự chuyển động nhẹ, báo hiệu điều gì đó sắp xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xao xuyến": trạng thái tâm trạng bồi hồi, rung động, thường do tình cảm hoặc kỷ niệm.
- Lòng tôi xao xuyến khi gặp lại người xưa. (Tâm trạng tôi bồi hồi, không yên khi gặp lại người cũ.)
"xao động": sự chuyển động nhẹ, thường dùng cho cả vật chất lẫn tinh thần.
- Tâm hồn anh ấy xao động trước vẻ đẹp của thiên nhiên. (Tinh thần anh ấy rung động, không yên lặng trước cảnh đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Xào (động từ): đảo, trộn đều khi nấu ăn (khác nghĩa với "xao").
- Xào rau với lửa lớn. (Đảo rau nhanh tay trên lửa lớn.)
Xao xác (tính từ): mô tả âm thanh hoặc sự chuyển động hỗn độn, không đều.
- Tiếng lá xao xác trong đêm. (Âm thanh lá cây rung động không đều vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Rung động: chuyển động nhẹ, lắc lư.
- Lay động: bị tác động làm di chuyển nhẹ.
- Xáo trộn: làm mất trật tự, yên tĩnh.
Thành ngữ liên quan
- Xao lòng: tâm trạng không yên, bị kích động.
- Nghe tin ấy, lòng tôi xao động mãi. (Tâm trạng tôi không yên, bồn chồn sau khi nghe tin đó.)