xao

xao

Rừng xao động trong gió mạnh.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Chuyển động nhẹ, rung động không đều: "xao" chỉ sự di chuyển nhẹ nhàng, lắc lư hoặc rung động của vật thể, thường do tác động của gió hoặc nước.
    • Gây ra sự xáo trộn nhẹ: "xao" có thể diễn tả hành động làm cho một vật hoặc môi trường mất đi sự yên tĩnh, tĩnh lặng.
  2. Tính từ:

    • Không yên, sự biến động nhẹ: "xao" mô tả trạng thái của một vật hoặc không gian khi sự chuyển động nhẹ, không hoàn toàn tĩnh lặng.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Cây rừng xao gió. (Cây cối trong rừng bị gió làm lay động nhẹ.)
    • Mặt hồ xao động cơn gió nhẹ. (Bề mặt hồ không còn yên tĩnh do gió thổi qua.)
  • Tính từ:

    • Không khí xao động trước cơn bão. (Bầu không khí sự chuyển động nhẹ, báo hiệu điều đó sắp xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xao xuyến": trạng thái tâm trạng bồi hồi, rung động, thường do tình cảm hoặc kỷ niệm.

    • Lòng tôi xao xuyến khi gặp lại người xưa. (Tâm trạng tôi bồi hồi, không yên khi gặp lại người .)
  • "xao động": sự chuyển động nhẹ, thường dùng cho cả vật chất lẫn tinh thần.

    • Tâm hồn anh ấy xao động trước vẻ đẹp của thiên nhiên. (Tinh thần anh ấy rung động, không yên lặng trước cảnh đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Xào (động từ): đảo, trộn đều khi nấu ăn (khác nghĩa với "xao").

    • Xào rau với lửa lớn. (Đảo rau nhanh tay trên lửa lớn.)
  • Xao xác (tính từ): mô tả âm thanh hoặc sự chuyển động hỗn độn, không đều.

    • Tiếng xao xác trong đêm. (Âm thanh cây rung động không đều vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Rung động: chuyển động nhẹ, lắc lư.
  • Lay động: bị tác động làm di chuyển nhẹ.
  • Xáo trộn: làm mất trật tự, yên tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Xao lòng: tâm trạng không yên, bị kích động.
    • Nghe tin ấy, lòng tôi xao động mãi. (Tâm trạng tôi không yên, bồn chồn sau khi nghe tin đó.)