xavier

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thánh Phanxicô Xaviê: "xavier" tên gọi của một nhà truyền giáo tu Dòng Tên người Tây Ban Nha (1506-1552), người đã thành lập các cơ sở truyền giáo tại Nhật Bản, Tích Lan Đông Ấn. Tên này thường được dùng để chỉ vị thánh này trong bối cảnh lịch sử tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Thánh Phanxicô Xaviê một trong những nhà truyền giáo nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
  • (Công việc của thánh Xaviê đã ảnh hưởng lớn đến sự lan rộng của Kitô giáo tại châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xavier" có thể xuất hiện trong tên của các tổ chức, trường học, hoặc địa danh mang tên vị thánh này, dụ: (Đại học Xavier).
    • He studied at Xavier University in Cincinnati. (Anh ấy học tại Đại học XavierCincinnati.)
Biến thể từ gần giống
  • Xaverian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thánh Phanxicô Xaviê hoặc dòng tu của ngài.
    • The Xaverian missionaries continued his work in Asia. (Các nhà truyền giáo Xaverian tiếp tục công việc của ngàichâu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Missionary: nhà truyền giáo (chỉ chung những người đi truyền bá tôn giáo).
  • Jesuit: tu Dòng Tên (chỉ thành viên của dòng tu thánh Xaviê thuộc về).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "xavier".